不无小补 Không ít giúp ích
Explanation
指对事情的帮助或益处虽小,但多少还是有一点。
Chỉ sự giúp đỡ hoặc lợi ích, dù nhỏ nhưng vẫn có.
Origin Story
话说唐朝时期,有一个叫李白的诗人,他非常喜欢喝酒,常常喝得醉醺醺的。有一天,他与朋友们在酒楼饮酒作乐,喝到兴头上,他突然想起了自己家里的事情,于是便匆匆忙忙地回家了。当他回到家,发现家里的柴火已经用完了。这时,他看到邻居王大娘正在烧火做饭,便向她借了一些柴火。王大娘二话没说,就给了他一些柴火。李白拿到柴火后,非常感激,对王大娘说道:“感谢王大娘的帮助,虽然只是一些柴火,但也对我这个快要冻死的人不无小补啊!”王大娘笑着说道:“举手之劳,不用客气!”后来,李白将这件事情写进了自己的诗歌中,以表达对王大娘的感谢之情。
Truyền thuyết kể rằng, vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, rất thích uống rượu và thường say xỉn. Một ngày nọ, ông đang uống rượu và vui chơi với bạn bè tại một quán rượu thì chợt nhớ ra chuyện gia đình và vội vã trở về nhà. Khi về đến nhà, ông phát hiện ra củi đã hết. Lúc đó, ông thấy người hàng xóm, bà Vương, đang nấu ăn, nên ông đã mượn bà ít củi. Bà Vương không nói gì, liền đưa cho ông ít củi. Lý Bạch rất biết ơn và nói với bà Vương: “Cảm ơn bà Vương đã giúp đỡ. Dù chỉ là ít củi, nhưng cũng là sự giúp đỡ không nhỏ đối với tôi, người sắp chết cóng!” Bà Vương cười và nói: “Không có gì, cứ tự nhiên!” Sau đó, Lý Bạch đã viết lại câu chuyện này vào trong thơ của mình để bày tỏ lòng biết ơn đối với bà Vương.
Usage
常用来形容对事情的帮助或益处虽小,但多少还是有一点。
Thường được dùng để diễn tả sự giúp đỡ hoặc lợi ích, dù nhỏ nhưng vẫn có.
Examples
-
虽然只是微薄之力,但也算是不无小补。
suīrán zhǐshì wēibó zhī lì, dànyě suàn shì bù wú xiǎo bǔ
Mặc dù chỉ là đóng góp nhỏ, nhưng vẫn không thể xem nhẹ.
-
他的建议对我们的工作不无小补。
tā de jiànyì duì wǒmen de gōngzuò bù wú xiǎo bǔ
Gợi ý của anh ấy đã giúp ích rất nhiều cho công việc của chúng tôi