不赞一词 Không nói một lời nào
Explanation
指一句话也不说,一般用于评论某人对某事物的评价或态度。
Chỉ đến việc một người không nói một lời nào, thường được sử dụng để bình luận về đánh giá hoặc thái độ của ai đó đối với điều gì đó.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位才华横溢的诗人,名叫李白。一天,他应邀参加一个盛大的宴会。席间,许多文人墨客纷纷展示自己的才华,吟诗作赋,好不热闹。其中一位自称“诗仙”的年轻诗人,洋洋得意地朗诵了他刚创作的一首长诗。诗毕,众人纷纷赞扬,唯有李白一言不发,静静地品着手中的酒。有人不解地问他:“李白先生,您对这首诗有何评价?”李白微微一笑,说道:“不赞一词。”此话一出,众人皆惊。原来,李白认为这首诗虽然辞藻华丽,却缺乏内涵,空有其表。他以“不赞一词”巧妙地表达了否定之意,也体现了他对诗歌创作的高标准严要求。从此,“不赞一词”便成为人们常用的成语,用来形容对某事物不置可否,或以沉默来表达反对或否定态度。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tài hoa tên là Lý Bạch. Một ngày nọ, ông được mời đến một bữa tiệc lớn. Trong bữa tiệc, nhiều học giả đã thể hiện tài năng của mình, đọc thơ và sáng tác thơ ca. Một nhà thơ trẻ tự xưng là “Thần thơ” đã tự hào đọc một bài thơ dài mà ông vừa sáng tác. Sau bài thơ, mọi người đều ca ngợi ông, nhưng Lý Bạch vẫn im lặng, nhấp nhổm uống rượu của mình. Ai đó ngạc nhiên hỏi ông: “Ngài Lý Bạch, ngài nghĩ gì về bài thơ này?” Lý Bạch mỉm cười và nói: “Không nói một lời nào.” Những lời này khiến mọi người đều sửng sốt. Hóa ra Lý Bạch cho rằng mặc dù bài thơ có những từ ngữ đẹp, nhưng nó lại thiếu chiều sâu và hời hợt. Ông đã khéo léo bày tỏ sự không tán thành của mình bằng câu “Không nói một lời nào”, điều này cũng phản ánh tiêu chuẩn cao của ông đối với sáng tác thơ ca. Từ đó, “Không nói một lời nào” trở thành thành ngữ thường dùng, được dùng để miêu tả thái độ thờ ơ đối với một điều gì đó hoặc để bày tỏ sự phản đối hay không tán thành bằng sự im lặng.
Usage
用于评论或评价,表示对某事物不置可否,或以沉默来表达反对或否定。
Được sử dụng để nhận xét hoặc đánh giá, cho thấy rằng một người không tán thành hoặc không phản đối điều gì đó, hoặc bày tỏ sự phản đối hoặc phủ nhận thông qua sự im lặng.
Examples
-
他对我的建议一言不发,真是不赞一词。
tā duì wǒ de jiànyì yīyán bùfā, zhēnshi bù zàn yī cí
Anh ấy không nói một lời nào về đề xuất của tôi, thực sự là không một lời nào.
-
会议结束后,他起身离开,不赞一词。
huìyì jiéshù hòu, tā qǐshēn líkāi, bù zàn yī cí
Sau cuộc họp, anh ấy đứng dậy và rời đi mà không nói một lời nào