人心涣散 lòng người tan rã
Explanation
形容人心不齐,涣散松懈。
Miêu tả rằng lòng người không đoàn kết, mà rời rạc và lỏng lẻo.
Origin Story
话说唐朝时期,边关告急,敌军来犯。边关守将李将军,原本骁勇善战,麾下兵士个个忠心耿耿。然而,一场突如其来的瘟疫,夺去了许多士兵的生命,也带走了他们的亲人朋友。伤痛与恐惧弥漫在军营中,士兵们开始变得消极怠工,人心涣散。李将军深感事态严重,他下令加强军中管理,严厉打击各种违纪行为,并亲自带头,以身作则,每天都巡视军营,了解士兵们的状况。他还鼓励士兵们互相帮助,互相支持,并给他们讲述一些爱国主义故事和英雄事迹,以振奋他们的士气。与此同时,后方也加大了对边关的支援力度,不仅送来了大量的药品和粮食,还派来了许多医护人员。在李将军的努力和后方的支持下,边关士兵逐渐恢复了信心,人心重新凝聚起来,最终取得了抗敌战争的胜利。
Trong triều đại nhà Đường ở Trung Quốc, một cuộc tấn công của quân địch đe dọa vùng biên giới. Tướng quân Lý, người nổi tiếng với lòng dũng cảm và quân đội trung thành, bị một căn bệnh bất ngờ tấn công đã cướp đi sinh mạng của nhiều binh lính và cả bạn bè, người thân của họ. Nỗi đau khổ và sợ hãi lan rộng khắp doanh trại, và các binh lính trở nên thụ động và thiếu động lực. Tướng quân Lý nhận ra tình hình nghiêm trọng và ra lệnh kỷ luật nghiêm khắc hơn, chống lại các hành vi vi phạm và đích thân kiểm tra doanh trại và chăm sóc các binh lính. Ông khuyến khích họ giúp đỡ và ủng hộ lẫn nhau và kể cho họ nghe những câu chuyện yêu nước và chiến công anh hùng để nâng cao tinh thần của họ. Đồng thời, hậu phương hỗ trợ khu vực biên giới bằng thuốc men và lương thực và cử nhiều bác sĩ và y tá đến. Nhờ những nỗ lực của Tướng quân Lý và sự hỗ trợ của hậu phương, các binh lính đã lấy lại được sự tự tin, tinh thần của họ được khôi phục và họ đã đánh bại được quân địch.
Usage
常用作谓语、定语;形容人心不齐,涣散松懈。
Thường được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả rằng lòng người không đoàn kết, mà rời rạc và lỏng lẻo.
Examples
-
人心涣散,军队士气低落。
rén xīn huàn sàn, jūnduī shìqì dīluò
Mọi người đều nản lòng và tinh thần quân đội thấp.
-
由于领导层的腐败,公司人心涣散,濒临倒闭。
yóuyú lǐngdǎocéng de fǔbài, gōngsī rén xīn huàn sàn, bīn lín dǎobì
Do sự tham nhũng trong lãnh đạo, công ty mất hết tinh thần và đứng trên bờ vực phá sản.
-
谣言四起,人心涣散,社会秩序面临严峻考验。
yáoyán sì qǐ, rén xīn huàn sàn, shèhuì zhìxù miànlín yánjùn kǎoyàn
Tin đồn lan truyền, mọi người mất hết tinh thần và trật tự xã hội đang phải đối mặt với một thử thách nghiêm trọng..