仅此而已 jǐn cǐ ér yǐ Chỉ có vậy thôi

Explanation

表示事情就是这样,除此之外,再也没有别的了。

Có nghĩa là chỉ có vậy thôi, không có gì khác.

Origin Story

小镇上有个木匠,他技艺精湛,做的家具深受人们喜爱。一天,一位富商找到他,想请他打造一套精美的红木家具。木匠精心挑选木材,一丝不苟地制作,耗时数月,终于完成了这套家具。富商十分满意,问他是否还有其他的作品,木匠笑着摇了摇头,说:"仅此而已了。"富商不解,木匠解释道:"我追求的不是数量,而是质量,每一件作品我都倾注了全部心血,力求完美。仅此而已,便足够让我骄傲。"富商这才恍然大悟,原来木匠的价值观不在于产量,而在于对技艺的精益求精,对作品的认真负责。

xiaocheng shang you ge mujiang, ta jiyi jingzhan, zuo de jiaju shen shou renmen xihuan. yitian, yiwai fushang zhaodao ta, xiang qing ta dazao yitao jingmei de hongmu jiaju. mujiang jingxin tixuan mucai, yisibugou de zhizao, hao shi shuyue, zhongyu wancheng le zhetao jiaju. fushang shifen manyi, wen ta shifou hai you qitades zuopin, mujiang xiaozhe yaole yaotou, shuo: "jin ci er yi le." fushang bujie, mujiang jieshidao: "wo zhuqiu de bushi shuliang, er shi zhiliang, mei yijian zuopin wo dou qingzhu le quanbu xin xue, liqiu wanmei. jin ci er yi, bian zugou rang wo jiao'ao." fushang zecaifangrandewu, yuanlai mujiang de jiazhiguan buzaiyu chanliang, erzaiyu dui jiyi de jingyiqiu jing, dui zuopin de renzhen fuze.

Ở một thị trấn nhỏ, có một người thợ mộc với tay nghề tuyệt vời, và đồ nội thất anh ta làm ra rất được mọi người yêu thích. Một ngày nọ, một thương gia giàu có tìm đến anh ta và muốn anh ta làm một bộ đồ nội thất gỗ đỏ tuyệt đẹp. Người thợ mộc đã cẩn thận lựa chọn gỗ, tỉ mỉ chế tác, và mất nhiều tháng để hoàn thành bộ đồ nội thất này. Thương gia rất hài lòng và hỏi anh ta có tác phẩm nào khác không. Người thợ mộc mỉm cười và lắc đầu, nói rằng: "Chỉ có vậy thôi." Thương gia bối rối, và người thợ mộc giải thích: "Tôi không theo đuổi số lượng, mà là chất lượng. Tôi đặt cả tâm huyết của mình vào mỗi tác phẩm, luôn hướng đến sự hoàn hảo. Chỉ có vậy thôi cũng đủ làm tôi tự hào." Thương gia lúc đó mới hiểu ra rằng, giá trị của người thợ mộc không nằm ở số lượng sản phẩm anh ta làm ra, mà nằm ở sự tận tâm và sự cẩn trọng trong công việc của anh ta.

Usage

表示事情就是这样,除此之外,再也没有别的了。

biaoshi shiqing jiushi zheyang, cizhi yiwai, zai ye meiyou bie de le

Được dùng để diễn tả rằng chỉ có vậy thôi, không có gì khác.

Examples

  • 会议结束,他仅此而已地说了句散会。

    huiyi jieshu, ta jin ci er yi de shuo le ju sanhui

    Họp xong, anh ấy chỉ nói một câu "tan họp"

  • 他所有的财产仅此而已了,并不多。

    ta suoyou de caichan jin ci er yi le, bing bu duo

    Tất cả tài sản của anh ta chỉ có vậy, không nhiều