汉语
众所瞩目
zhòng suǒ zhǔ mù
tâm điểm của sự chú ý
Meaning
Điều đó có nghĩa là mọi người đều đang chú ý.
意思是所有的人都注目注视。
Origin
话说古代一位隐士,他十年磨一剑,终于练就了一身绝世武功,名震江湖。武林大会上,他一展身手,技惊四座,他的武艺,成为众所瞩目的焦点。无数英雄好汉,都对他心悦诚服。隐士虽名满天下,却依然淡泊名利,过着隐居的生活。
huashuo gudai yiwèi yinshi, ta shi nian mo yi jian, zhongyu lianjiu le yishēn juèshi wugong, mingzhen jiang hu. wulin dahui shang, ta yizhan shenshou, ji jing sizuo, ta de wuyi, chengwei zhongsuozhumude jiaodian. wushu yingxiong haohan, dou dui ta xin yue chengfu. yinshi sui ming man tianxia, que yiran danbo mingli, guozhe yinjü de shenghuo.
Ngày xửa ngày xưa, ở Trung Quốc cổ đại, có một vị ẩn sĩ, sau mười năm khổ luyện, đã thành thạo nghệ thuật kiếm thuật và trở nên nổi tiếng khắp thế giới võ thuật. Tại một giải đấu võ thuật, ông đã thể hiện kỹ năng của mình, khiến tất cả mọi người đều kinh ngạc, và khả năng kiếm thuật của ông đã trở thành tâm điểm chú ý của mọi người. Vô số anh hùng và chiến binh đều ngưỡng mộ ông. Mặc dù nổi tiếng, vị ẩn sĩ vẫn khiêm tốn và hài lòng, sống một cuộc đời ẩn dật.
Usage
指受大家注目,引人注目。
zhi shou da jia zhù mù, yǐn rén zhù mù
Điều đó cho thấy sự chú ý và sức hút rộng rãi.
Examples
他的成就,已成为众所瞩目的事实。
tade chengjiu, yichengwei zhongsuozhumude shi shi.
Thành tựu của anh ấy đã trở thành tâm điểm chú ý của mọi người.
这次会议,吸引了众所瞩目的目光。
zici huiyi, xiyinle zhongsuozhumude muguang
Buổi họp này đã thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
Related
Opposite
FAQ
- What does 众所瞩目 mean?
- Điều đó có nghĩa là mọi người đều đang chú ý. Pinyin: zhòng suǒ zhǔ mù.
- How is 众所瞩目 used?
- Điều đó cho thấy sự chú ý và sức hút rộng rãi.