众星捧月 Vạn tinh bái nguyệt
Explanation
比喻许多人拥护、尊敬一个人。
Đây là một thành ngữ có nghĩa là nhiều người ủng hộ và tôn trọng một người.
Origin Story
话说唐朝时期,一位名叫李白的诗仙,才华横溢,名扬天下。他写的诗歌,字字珠玑,句句经典,深受人们的喜爱。每当李白在长安城里出现,总能吸引无数文人墨客前来拜访,他们争先恐后地向李白请教诗词创作的技巧,并将他奉为偶像,如同众星捧月一般。李白谦虚而低调,从不恃才傲物。但他对诗歌的创作却一丝不苟,精益求精。他常说,诗歌是艺术的结晶,要用心去创作,才能打动人心。他的诗歌也因此成为了千古流传的名篇。有一次,李白受皇帝之邀参加宫廷宴会。宴会之上,群臣们都对李白赞赏有加,他的才华获得了皇帝和群臣的一致认可。即使是平时与李白有些隔阂的官员,也在宴会上对他赞不绝口,这种场景,更像众星捧月,令人叹为观止。后来,“众星捧月”这个成语便流传开来,用来比喻许多人拥护、尊敬一个人。
Ngày xửa ngày xưa, dưới triều đại nhà Đường, có một thi sĩ tài năng tên là Lý Bạch, tác phẩm của ông được nhiều người ngưỡng mộ. Mỗi khi ông xuất hiện ở Trường An, vô số học giả sẽ đến thăm ông, ca ngợi và tôn trọng ông, giống như các vì sao xung quanh mặt trăng. Mặc dù khiêm nhường, Lý Bạch rất tỉ mỉ trong việc sáng tác thơ, luôn nỗ lực hướng tới sự hoàn hảo. Ông thường nói rằng thơ ca là tinh hoa của nghệ thuật và phải được sáng tác bằng cả trái tim để lay động lòng người. Có một lần, Hoàng đế Huyền Tông mời ông đến một bữa tiệc cung đình, tại đó tài năng của ông đã mang lại cho ông những lời khen ngợi và sự ngưỡng mộ rộng rãi. Cảnh tượng này, nơi vô số quan lại vây quanh và tôn vinh Lý Bạch, hoàn toàn thể hiện thành ngữ "众星捧月", hiện nay được sử dụng để mô tả nhiều người ngưỡng mộ và ủng hộ một người.
Usage
用于赞扬受人尊敬爱戴的人。
Được sử dụng để ca ngợi người được kính trọng và yêu mến.
Examples
-
他德高望重,真是众星捧月。
ta de gaowangzhong, zhen shi zhongxingpengyue
Ông ấy rất được kính trọng và ngưỡng mộ.
-
会议上,大家众星捧月地拥护他的提议。
huiyishang, dajia zhongxingpengyue de yong hu ta de tiyi
Trong cuộc họp, mọi người nhất trí ủng hộ đề xuất của ông ấy..