门可罗雀 mén kě luó què Vắng vẻ

Explanation

这个成语的意思是:形容门庭冷落,宾客稀少。比喻一个人或者一个地方非常冷清,没有多少人来往,或者说人气不旺。

Thành ngữ này nghĩa là: Dùng để miêu tả một nơi hoặc một người rất yên tĩnh, không có nhiều người lui tới hoặc tương tác với họ. Thường được sử dụng để miêu tả một nơi yên tĩnh hoặc vắng vẻ.

Origin Story

从前,在一个繁华的城市里,住着一位富商,他家门前总是宾客盈门,热闹非凡。富商乐善好施,经常宴请四方宾客,他的府邸总是充满欢声笑语。 然而,随着时间的推移,富商的生意逐渐走下坡路,他的财富也日渐减少。昔日的繁华不再,昔日的宾客也渐渐疏远。富商的门前变得冷冷清清,只有偶尔几只麻雀飞过,门可罗雀。 富商看着空荡荡的府邸,不禁感慨万千。昔日的荣华富贵,如今都化作过眼云烟。他终于明白,财富和地位是虚幻的,只有真情实意才是永恒的。 从此以后,富商不再追求名利,而是专心致志地做好事,他的门前虽然依旧门可罗雀,但他却过得坦荡而充实。

cóng qián, zài yī gè fán huá de chéng shì lǐ, zhù zhe yī wèi fù shāng, tā jiā mén qián zǒng shì bīn kè yíng mén, rè nào fēi fán. fù shāng lè shàn hào shī, jīng cháng yàn qǐng sì fāng bīn kè, tā de fú dǐ zǒng shì chōng mǎn huān shēng xiào yǔ.

Ngày xửa ngày xưa, trong một thành phố nhộn nhịp, sống một thương gia giàu có, ngôi nhà của ông luôn tràn ngập khách khứa, cuộc sống đầy sôi động. Thương gia nổi tiếng với lòng tốt của mình và thường xuyên tổ chức tiệc chiêu đãi khách từ mọi tầng lớp xã hội. Biệt thự của ông luôn tràn ngập tiếng cười và niềm vui. Tuy nhiên, theo thời gian, công việc kinh doanh của thương gia bắt đầu suy giảm, và tài sản của ông dần dần bị thu hẹp. Sự thịnh vượng một thời đã không còn, và những vị khách cũ của ông dần dần xa cách. Ngôi nhà của thương gia trở nên lạnh lẽo và vắng vẻ, chỉ có những chú chim sẻ thỉnh thoảng bay qua. Nó yên tĩnh đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng kim rơi. Thương gia nhìn ngôi biệt thự trống rỗng của mình và thở dài. Của cải và vinh quang trong quá khứ như một giấc mơ tan biến trong không khí. Ông nhận ra rằng của cải và địa vị là phù du, chỉ có tình yêu và tình bạn chân chính là vĩnh cửu. Từ ngày đó, thương gia không còn theo đuổi sự giàu sang và danh tiếng nữa, thay vào đó ông dành toàn bộ tâm trí cho việc làm điều tốt. Ngôi nhà của ông vẫn yên tĩnh và vắng vẻ, nhưng ông sống một cuộc sống trọn vẹn và hài lòng.

Usage

这个成语可以用来形容某个人或地方非常冷清,没有多少人来往。例如,可以用来形容一个店铺生意不好,或者说一个聚会人气不旺等。

zhè ge chéng yǔ kě yǐ yòng lái xíng róng mǒu gè rén huò dì fāng fēi cháng lěng qīng, méi yǒu duō shǎo rén lái wǎng. lì rú, kě yǐ yòng lái xíng róng yī gè diàn pù shēng yì bù hǎo, huò zhě shuō yī gè jù huì rén qì bù wàng děng.

Thành ngữ này có thể được sử dụng để miêu tả một nơi hoặc một người rất yên tĩnh, không có nhiều người lui tới hoặc tương tác với họ. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó để miêu tả một cửa hàng kinh doanh không tốt, hoặc một bữa tiệc không được ưa chuộng.

Examples

  • 自从他被公司裁员后,家里变得门可罗雀,冷冷清清的。

    zì cóng tā bèi gōng sī cái yuán hòu, jiā lí bìn de mén kě luó què, lěng lěng qīng qīng de.

    Từ khi anh ta bị sa thải khỏi công ty, nhà anh ta trở nên vắng vẻ, không ai lui tới.

  • 以前热闹非凡的街道,如今也门可罗雀,真是让人唏嘘不已。

    yǐ qián rè nào fēi fán de jiē dào, rú jīn yě mén kě luó què, zhēn shì ràng rén xī xū bù yǐ.

    Con đường trước đây tấp nập, giờ đây vắng lặng, thật buồn khi nhìn thấy.

  • 这个曾经生意兴隆的商店,如今门可罗雀,不知是何原因。

    zhè ge céng jīng shēng yì xīng lóng de shāng diàn, rú jīn mén kě luó què, bù zhī shì hé yuán yīn。

    Cửa hàng này từng rất đông khách, giờ đây vắng vẻ, tôi không biết tại sao.