宾客盈门 bin ke ying men Khách đầy cửa

Explanation

形容客人很多,门庭若市。

Miêu tả rất nhiều khách, cửa đông nghịt.

Origin Story

隋朝时期,窦炽的儿子们大多凭借军功位居高位,结交达官贵人,宾客盈门,唯有窦威潜心读书,被任命为掌管皇家藏书的秘书郎,门庭冷落。但他勤奋好学,学识渊博,最终得到唐高祖李渊赏识,走上仕途。兄弟们凭借财富和权势,门前车水马龙,而窦威却因其学识和品德,最终获得更高的成就。这段故事告诉我们,真正的财富和成功并非仅仅取决于物质上的富足,更在于自身的修养和才能。窦威兄弟们虽然宾客盈门,但他们最终的成就却不如潜心学习的窦威。这个故事也体现了古代中国重视知识和人才的文化传统。在竞争激烈的社会中,唯有不断提升自身能力,才能在长远发展中立于不败之地。

sui chao shi qi, dou chi de er zi men da duo ping jie jun gong wei ju gao wei, jie jiao da guan gui ren, bin ke ying men, you wei dou wei qian xin du shu, bei ren ming wei zhang guan huang jia cang shu de mi shu lang, men ting leng luo.dan ta qin fen hao xue, xue shi yuan bo, zhong yu de dao tang gao zu li yuan shang shi, zou shang shi tu.xiong di men ping jie cai fu he quan shi, men qian che shui ma long, er dou wei que yin qi xue shi he pin de, zhong yu huo de geng gao de cheng jiu.zhe duan gu shi gao su wo men, zhen zheng de cai fu he cheng gong bing fei jin jin zhi yu wu zhi shang de fu zu, geng zai yu zi shen de xiu yang he cai neng.dou wei xiong di men sui ran bin ke ying men, dan ta men zhong jiu de cheng jiu que bu ru qian xin xue xi de dou wei.zhe ge gu shi ye ti xian le gu dai zhong guo zhong shi zhi shi he ren cai de wen hua chuan tong.zai jing zheng ji lie de she hui zhong, you wei bu duan ti sheng zi shen nei li, cai neng zai chang yuan fa zhan zhong li yu bu bai zhi di.

Trong thời nhà Tùy, hầu hết các con trai của Đậu Trí đều nắm giữ chức vụ cao thông qua công lao quân sự, kết thân với các quan lại cấp cao và nhà cửa họ luôn tấp nập khách khứa. Chỉ có Đậu Uy dành hết tâm trí cho việc học và được bổ nhiệm làm thư ký thư viện hoàng gia; nhà ông vẫn yên tĩnh. Nhưng ông siêng năng và giỏi về học vấn; kiến thức uyên thâm của ông cuối cùng cũng được Đường Cao Tổ Lý Uyên đánh giá cao và ông bước vào công việc phục vụ chính phủ. Anh em ông có nhiều khách vì sự giàu có và quyền lực của họ, nhưng Đậu Uy cuối cùng đã đạt được nhiều hơn nhờ kiến thức và đức hạnh của mình.

Usage

用作宾语、定语;指来客很多。

yong zuo bing yu, ding yu; zhi lai ke hen duo

Được dùng làm tân ngữ, tính từ; chỉ nhiều khách.

Examples

  • 他为人仗义,朋友遍天下,宾客盈门。

    ta wei ren zhang yi, peng you bian tian xia, bin ke ying men

    Anh ấy là người chính trực, bạn bè khắp nơi trên thế giới, khách đầy cửa.

  • 改革开放以来,我国经济发展迅速,吸引了大量外资,许多企业宾客盈门。

    gai ge kai fang yi lai, wo guo jing ji fa zhan su du, xi yin le da liang wai zi, xu duo qi ye bin ke ying men

    Kể từ khi cải cách mở cửa, nền kinh tế Trung Quốc phát triển nhanh chóng, thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài. Nhiều doanh nghiệp khách ra vào tấp nập.