入不敷出 thu nhập không đủ
Explanation
收入不足以支付开支,形容经济困难。
Thu nhập không đủ để chi trả các khoản chi phí, mô tả khó khăn về tài chính.
Origin Story
贾府被抄家后,贾赦、贾珍被流放,原来与贾府走得近的人纷纷回避。皇上念贾妃的旧情,封贾政世袭旧职,有些人又回到贾政的身边。但此时的贾府家计萧条,入不敷出,一天不如一天。薛府也被薛蟠弄得接近家破人亡,薛姨妈只能变卖家产维持生活,依旧入不敷出,日子越发艰难。荣国府和宁国府曾经的繁华景象已成为过眼云烟,曾经的权势和荣华富贵都已消失殆尽,曾经显赫的家族如今也门庭冷落,举步维艰。昔日金玉满堂的景象早已不复存在,取而代之的是无尽的愁苦和窘迫。贾府的没落,不仅仅是经济上的入不敷出,更是家族精神的衰败和社会地位的骤然下降。这不仅警示着我们,要珍惜当下,更要居安思危,懂得未雨绸缪,才能避免走向衰败的结局。
Sau khi phủ đệ của gia tộc Giả bị tịch thu, Giả Thạch và Giả Trân bị đày ải, những người từng có quan hệ mật thiết với gia tộc Giả đều tránh xa họ. Hoàng thượng nhớ lại mối quan hệ cũ của Giả Phi và phong cho Giả Chính một chức vị thế tập, một số người lại quay trở lại bên cạnh Giả Chính. Nhưng vào lúc này, ngân khố của gia tộc Giả suy sụp, thu nhập không đủ trang trải chi tiêu, tình hình ngày càng tệ hơn. Gia tộc Tiết gần như bị Tiết Bàn phá sản, Tiết Di Mẫu phải bán tài sản để duy trì cuộc sống, nhưng thu nhập vẫn không đủ trang trải chi tiêu, cuộc sống ngày càng khó khăn hơn. Sự huy hoàng của phủ Vinh Quốc và Ninh Quốc đã trở thành một ảo ảnh thoáng qua; quyền lực và của cải đã biến mất, gia tộc từng giàu có nay đã trở nên hoang tàn và vật lộn để tồn tại. Sự thịnh vượng trước đây đã biến mất, thay vào đó là nỗi buồn và khó khăn vô tận. Sự suy tàn của gia tộc Giả không chỉ đơn thuần là vấn đề thu nhập không đủ trang trải chi tiêu, mà còn là sự suy thoái tinh thần của gia tộc và sự sụt giảm đột ngột về địa vị xã hội. Điều này không chỉ là lời cảnh báo để trân trọng hiện tại mà còn là lời nhắc nhở phải luôn cảnh giác, đề phòng và lên kế hoạch trước, để tránh đi đến kết cục suy tàn.
Usage
用于形容经济状况不好,入不敷出
Được dùng để mô tả tình hình kinh tế xấu, trong đó thu nhập không đủ để chi trả các khoản chi phí.
Examples
-
近几年公司效益不好,入不敷出,员工工资都发不出来了。
jin jinian gongsi xiaoyi bu hao, ru bu fu chu, yuangong gongzi dou fa bu chulai le. ta shouru tai di, ru bu fu chu, shenghuo feichang jieju
Những năm gần đây, hiệu quả kinh doanh của công ty rất kém, doanh thu không đủ để trang trải chi phí, thậm chí lương nhân viên cũng không trả được.
-
他收入太低,入不敷出,生活非常拮据。
Thu nhập của anh ta quá thấp, không đủ để trang trải chi phí sinh hoạt, cuộc sống rất khó khăn