入不支出 rù bù zhī chū thu nhập không đủ chi tiêu

Explanation

收入少于支出,形容经济状况不好。

Thu nhập thấp hơn chi tiêu, mô tả tình hình kinh tế khó khăn.

Origin Story

小王最近工作不太顺利,接不到几个项目,每个月入不支出,日子过得很紧巴。他开始反思自己的工作方式,调整了策略,积极参与各种行业活动,努力学习新技能。功夫不负有心人,慢慢地,他的项目多了起来,收入也增加了,终于摆脱了入不支出的窘境。他深深明白,只有不断提升自己,才能获得更好的发展。

xiǎowáng zuìjìn gōngzuò bù tài shùnlì, jiē bù dào jǐ ge xiàngmù, měi ge yuè rù bù zhī chū, rìzi guò de hěn jǐnba. tā kāishǐ sīfǎn zìjǐ de gōngzuò fāngshì, tiáozhěng le cèlüè, jījí cānyù gè zhǒng hángyè huódòng, nǔlì xuéxí xīn jìnéng. gōngfū bù fù yǒuxīn rén, mànmàn de, tā de xiàngmù duō le qǐlái, shōurù yě zēngjiā le, zhōngyú tuōbǎi le rù bù zhī chū de jiǒngjìng. tā shēn shēn míngbái, zhǐyǒu bùduàn tíshēng zìjǐ, cáinéng huòdé gèng hǎo de fāzhǎn.

Xiaowang gần đây gặp một số khó khăn trong công việc, anh ấy không nhận được nhiều dự án và mỗi tháng anh ấy hầu như không đủ sống. Anh ấy bắt đầu suy ngẫm về phong cách làm việc của mình, điều chỉnh chiến lược, và tích cực tham gia các hoạt động ngành nghề khác nhau, cố gắng học hỏi những kỹ năng mới. Những nỗ lực của anh ấy đã được đền đáp, dần dần, anh ấy có nhiều dự án hơn, và thu nhập của anh ấy tăng lên, cuối cùng đã thoát khỏi cảnh thiếu thốn tiền bạc. Anh ấy hiểu rằng chỉ bằng cách không ngừng hoàn thiện bản thân, anh ấy mới có thể đạt được sự phát triển tốt hơn.

Usage

形容收入少于支出,经济状况困难。

xiáoróng shōurù shào yú zhī chū, jīngjì zuàngkuàng kùnnán

Mô tả tình huống thu nhập thấp hơn chi tiêu, dẫn đến điều kiện kinh tế khó khăn.

Examples

  • 李老板最近生意不好,入不支出,只能节衣缩食。

    lǐ lǎobǎn zuìjìn shēngyi bù hǎo, rù bù zhī chū, zhǐ néng jiéyī suōshí

    Gần đây, công việc kinh doanh của ông chủ Lý không tốt, doanh thu không đủ để trang trải chi phí, vì vậy ông ấy chỉ có thể thắt lưng buộc bụng.

  • 这个项目投资巨大,目前入不支出,需要尽快找到新的资金来源。

    zhège xiàngmù tóuzī jùdà, mùqián rù bù zhī chū, xūyào jǐnkuài zhǎodào xīn de zījīn láiyúan

    Dự án này đòi hỏi khoản đầu tư khổng lồ. Hiện tại, doanh thu không đủ bù đắp chi phí, và chúng ta cần phải tìm nguồn vốn mới càng sớm càng tốt.