前呼后拥 Qián hū hòu yōng với nhiều người đi theo

Explanation

形容许多人簇拥着某人走,多用于描写权贵或重要人物出行时的盛况。

Thành ngữ được sử dụng để mô tả một người được bao quanh bởi nhiều người, đặc biệt là các quan chức hoặc nhân vật quan trọng.

Origin Story

话说唐朝时期,有个权倾朝野的宰相,名叫李义府。他为人骄横跋扈,出行时总是前呼后拥,好不威风。一次,他乘轿出游,百官随从,浩浩荡荡,队伍绵延数里。路过一个村庄时,李义府的轿子被一群顽童拦住,孩子们好奇地围观,甚至爬到轿子上敲打,弄得李义府大为恼火。他怒斥孩子们,并下令将他们抓起来。但随从们却劝说他息怒,说这些孩子并无恶意,只是好奇罢了。李义府这才作罢,但却更加生气,因为他意识到自己出行如此盛大,竟也无法避免这些小插曲。这次经历让李义府反思了自己的行为,他开始明白,前呼后拥固然风光,但也失去了许多轻松和自由。此后,他尽量减少出行时的随从,力求低调行事,过起了相对平静的生活。

huashuo tang chao shiqi, you ge quan qing chaoye de zaixiang, ming jiao li yifu. ta weiren jiaoheng bahu, chuxing shi zong shi qian hu hou yong, hao bu weifeng. yici, ta cheng jiao chuyu, baiguan suizhong, haohhaodangdang, duiwu mianyan shuli. luguo yige cunzhuang shi, li yifude jiaozi bei yiqun wantong lan zhu, haizimen haoqide weiguan, shen zhi pa dao jiaozishang qiaoda, nong de li yifu da wei naohuo. ta nuchi haizimen, bing xingling jiang tamen zhuakilai. dan suizhongmen que quanshuo ta xinnu, shuo zhexie haizimen bing wu eyi, zhishi haoqiba le. li yifu zecaizuoba, dan que gengjia shengqi, yinwei ta yishi dao zi ji chuxing ruci shengda, jing ye wufa bimian zhexie xiao chaqu. zheci jingli rang li yifu fansheng le ziji de xingwei, ta kaishi mingbai, qian hu hou yong gudan fengguang, dan ye shiqu le xudu qingsong he ziyou. cihou, ta jilian jiang chuxing shi de suizhong, liqiu diaodiao xing shi, guo le xiangdui pingjing de shenghuo.

Ngày xửa ngày xưa, dưới triều đại nhà Đường, có một vị quan quyền lực tên là Lý Nghị Phủ. Ông ta kiêu ngạo và luôn đi lại với rất nhiều tùy tùng. Một lần, đoàn tùy tùng của ông bị một nhóm trẻ em tò mò chặn lại. Lý Nghị Phủ nổi giận và ra lệnh bắt giữ chúng, nhưng các tùy tùng đã thuyết phục ông bình tĩnh lại, giải thích về sự tò mò của bọn trẻ. Sự việc này khiến Lý Nghị Phủ phải suy ngẫm lại hành vi của mình. Ông nhận ra rằng, dù đoàn tùy tùng đông đảo rất ấn tượng, nhưng nó cũng cản trở tự do và sự yên bình của ông. Sau đó, ông giảm bớt số lượng tùy tùng và sống một cuộc sống yên tĩnh hơn.

Usage

常用于描写达官贵人出行或其他隆重场合的盛况。

changyongyu miaoxie daguan guiren chuxing huo qita longzhong changhe de shenghuang

Thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện của các nhân vật quan trọng hoặc các dịp quan trọng khác.

Examples

  • 皇帝出行,前呼后拥,浩浩荡荡。

    huangdi chuxing, qian hu hou yong, hao hao dang dang

    Hoàng đế đi với một đoàn người đông đảo.

  • 明星演唱会结束后,前呼后拥地离开了现场。

    mingxing yanchang hui jie shu hou, qian hu hou yong di likai le xianchang

    Sau buổi hòa nhạc, ngôi sao rời khỏi hiện trường với rất nhiều người xung quanh..