后继无人 hòu jì wú rén không có người kế thừa

Explanation

指没有后人继承前人的事业。

Có nghĩa là không có người kế thừa để kế nghiệp sự nghiệp của những người đi trước.

Origin Story

一代宗师张三丰,武功盖世,桃李满天下。然而,他晚年却忧心忡忡,因为他发现自己所创立的武当派,后继无人。他的弟子们,有的贪图享乐,有的沉迷于名利,很少有人能够真正领悟他的武学精髓。张三丰曾经尝试过多种方法,想要找到一个能够继承他衣钵的弟子,可是徒劳无功。他深知,武当派的未来,岌岌可危。张三丰最终抱憾而终,武当派也逐渐没落。

yīdài zōngshī zhāng sān fēng, wǔgōng gàishì, táo lǐ mǎn tiān xià. rán'ér, tā wǎnnián què yōuxīn chōngchōng, yīnwèi tā fāxiàn zìjǐ suǒ chuànglì de wǔdāng pài, hòujì wú rén. tā de dìzǐ men, yǒude tāntú xiǎnglè, yǒude chénmí yú mínglì, hǎo shǎo rén nénggòu zhēnzhèng lǐngwù tā de wǔxué jīngsúǐ. zhāng sān fēng céngjīng chángshì guò duō zhǒng fāngfǎ, xiǎng yào zhǎodào yīgè nénggòu jìchéng tā yībō de dìzǐ, kěshì tūláo wúgōng. tā shēnzhī, wǔdāng pài de wèilái, jíjí wēi. zhāng sān fēng zuìzhōng bàohàn ér zhōng, wǔdāng pài yě zhújiàn mòluò.

Trương Tam Phong, một bậc thầy võ thuật nổi tiếng, có rất nhiều môn đệ. Nhưng vào những năm cuối đời, ông lo lắng vì phát hiện ra phái Võ Đang của ông không có người kế thừa. Các môn đệ của ông, một số đắm chìm trong hưởng lạc, số khác lại ám ảnh bởi danh vọng và tiền tài, rất ít người thực sự hiểu được tinh túy võ thuật của ông. Trương Tam Phong đã thử nhiều cách để tìm kiếm một người kế thừa xứng đáng, nhưng không thành. Ông biết rằng tương lai của phái Võ Đang rất bấp bênh. Cuối cùng, Trương Tam Phong qua đời trong nuối tiếc, và phái Võ Đang dần dần suy tàn.

Usage

作谓语、定语;形容事业缺少接班人。

zuò wèiyǔ, dìngyǔ; xíngróng shìyè quēshǎo jiēbānrén

Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ; miêu tả sự thiếu người kế thừa trong một nghề nghiệp.

Examples

  • 这家老字号面临着后继无人的困境。

    zhè jiā lǎozìhào miàn línzhe hòujì wú rén de kùnjìng

    Cửa hàng lâu năm này đang đối mặt với khó khăn thiếu người kế thừa.

  • 这项技术如果后继无人,将会失传。

    zhè xiàng jìshù rúguǒ hòujì wú rén, jiāng huì shī chuán

    Nếu công nghệ này không có người kế thừa, nó sẽ bị thất truyền.