后继乏人 thiếu người kế thừa
Explanation
指缺乏继承人或接班人,用来形容某种事业或技艺面临断层的困境。
Điều này có nghĩa là thiếu người kế thừa hoặc người thừa kế, được sử dụng để mô tả tình huống một nguyên nhân hoặc kỹ năng cụ thể phải đối mặt với sự gián đoạn trong việc kế thừa.
Origin Story
话说唐朝时期,有一个著名的书法大家,名叫张旭,他以狂草闻名于世。他的书法气势磅礴,洒脱不羁,被后人誉为“草圣”。张旭的学生众多,个个都对书法技艺充满热情,并努力学习张旭的书法技巧。然而,随着时间的推移,张旭的学生们逐渐老去,而年轻一代对书法的兴趣却日渐减弱。那些学成出师的学生们,有的转行经商,有的务农为生,鲜有人继续钻研书法艺术。张旭去世后,他的书法技艺无人继承,最终逐渐失传,成为了一段令人惋惜的历史。后人感叹,张旭的书法艺术虽然曾经辉煌一时,却最终因为后继乏人而走向了衰落,实在可惜!
Người ta kể rằng trong triều đại nhà Đường, có một nhà thư pháp nổi tiếng tên là Trương Húc, nổi tiếng khắp thế giới với lối viết thư pháp phóng khoáng của ông. Thư pháp của ông mạnh mẽ và tự do, và sau này ông được gọi là "Hiền nhân của chữ thảo". Trương Húc có rất nhiều học trò, tất cả đều đam mê nghệ thuật thư pháp và chăm chỉ học tập các kỹ thuật thư pháp của Trương Húc. Tuy nhiên, theo thời gian, các học trò của Trương Húc già đi, trong khi thế hệ trẻ lại thể hiện sự quan tâm ngày càng ít hơn đến thư pháp. Một số học trò tốt nghiệp chuyển sang kinh doanh, một số làm nông, và chỉ một số ít tiếp tục theo đuổi nghệ thuật thư pháp. Sau khi Trương Húc qua đời, các kỹ thuật thư pháp của ông không được ai kế thừa, và cuối cùng dần dần biến mất, trở thành một chương buồn trong lịch sử. Các thế hệ sau tiếc nuối rằng nghệ thuật thư pháp của Trương Húc từng phát triển mạnh mẽ, nhưng cuối cùng lại suy tàn do thiếu người kế thừa, thật đáng tiếc!
Usage
主要用于形容某种技艺、事业等缺乏继承人,面临断层和衰落的危险。
Được sử dụng chủ yếu để mô tả sự thiếu người kế thừa trong một kỹ năng, nghề nghiệp cụ thể, v.v., đang phải đối mặt với nguy cơ gián đoạn và suy giảm.
Examples
-
他退休后,公司里后继乏人,让人担忧。
ta tuixiu hou, gongsi li houji farén, ràng rén dan you.
Sau khi nghỉ hưu, công ty thiếu người kế thừa, điều này thật đáng lo ngại.
-
这个技艺面临后继乏人的窘境。
zhe ge jiyi miànlin houji farén de jiǒngjìng
Kỹ năng này đang phải đối mặt với tình trạng thiếu người kế thừa