吹灰之力 Chuī huī zhī lì Một chút nỗ lực

Explanation

比喻非常轻松容易,不费什么力气。

Có nghĩa là việc gì đó rất dễ dàng và không cần nỗ lực.

Origin Story

从前,在一个偏僻的小山村里,住着一位名叫小强的勤劳善良的年轻小伙子。他每天都起早贪黑地辛勤劳作,为了生计,他什么活儿都干。有一天,村里的老财主家要盖新房子,需要许多石料。小强听说后,立即赶到老财主家,毛遂自荐。老财主见小强身材瘦弱,便有些不屑,说:"这么重的石料,你能搬得动吗?"小强信心满满地回答:"只要给我足够的时间,搬运这些石料对我来说,简直是吹灰之力!"老财主将信将疑,但见小强如此自信,便同意让他试试。小强利用自己的聪明才智,设计了一个巧妙的搬运方案,他利用了村里闲置的木头和绳索,搭建了一个简单的滑轮系统。有了这个系统,他搬运石料的速度大大加快,而且省力许多。几天后,石料全部搬运完毕。老财主看着眼前堆积如山的石料,惊讶不已,连连称赞小强聪明能干,还给了他一大笔酬劳。从此,小强在村里名声大噪,人人敬佩他的智慧和勤劳。

congqian zai yige pianpi de xiaoshancun li zhu zhe yige mingjiao xiaoqiang de qinlao shanliang de ningnian xiaohuizi ta meitian dou qizao tanhei de xinqin laozuo weile shengji ta shenme huor dou gan you yitian cunli de lao caizhu jia yao gai xin fangzi xuyao xuduoshi liao xiaoqiang ting shuo hou liji gandao lao caizhu jia maosui zijian lao caizhu jian xiaoqiang shenti shou ruo bian youxie xie xiang suo zheme zhong de shiliao ni neng bandong de ma xiaoqiang xinxin manman de huida zhi yao gei wo zugou de shijian banyun zhexie shiliao dui wo laishuo jianzhi shi chuīhuī zhī lì lao caizhu jiang xinjiang yi dan jian xiaoqiang ruci zixin bian tongyi rang ta shishi xiaoqiang liyong ziji de congming cai zhi sheji le yige qiaomiao de banyun fangan ta liyong le cunli xianzhi de mutou he shengsuo da jian le yige jiandan de huilunxitong youle zhege xitong ta banyun shiliao de sudu dada jia kuai erqie shengli xudu jitian hou shiliao quanbu banyun wanbi lao caizhu kanzhe yanqian duiji ru shan de shiliao jingya buyi lianlian chenzan xiaoqiang congming nenggan hai gei le ta yida bi choul aoccongci xiaoqiang zai cunli mingsheng dazao renren jingpei ta de zhihui he qinlao

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai chăm chỉ và tốt bụng tên là Tiêu Kiền. Mỗi ngày, anh đều làm việc không biết mệt mỏi từ sáng đến tối, nhận bất cứ công việc nào để kiếm sống. Một ngày nọ, địa chủ giàu có trong làng quyết định xây một ngôi nhà mới và cần rất nhiều đá. Nghe vậy, Tiêu Kiền liền đến nhà địa chủ và tình nguyện giúp đỡ. Ông địa chủ già, thấy Tiêu Kiền gầy yếu, liền chế nhạo: "Những hòn đá nặng thế này, cậu nghĩ cậu có thể di chuyển được sao?" Tiêu Kiền đầy tự tin đáp: "Chỉ cần cho tôi đủ thời gian, việc di chuyển những hòn đá này đối với tôi thật dễ như trở bàn tay!" Ông địa chủ nửa tin nửa ngờ, nhưng thấy Tiêu Kiền tự tin như vậy, liền đồng ý cho anh thử. Tiêu Kiền, dùng sự thông minh của mình, đã nghĩ ra một kế hoạch khéo léo. Anh ta dùng những khúc gỗ và dây thừng bỏ đi trong làng để xây dựng một hệ thống ròng rọc đơn giản. Với hệ thống này, anh ta có thể di chuyển đá nhanh hơn nhiều và tốn ít sức hơn. Sau vài ngày, tất cả đá đã được vận chuyển xong. Ông địa chủ già, kinh ngạc trước đống đá chất thành núi, hết lời khen ngợi sự thông minh và cần cù của Tiêu Kiền, và thưởng cho anh ta một khoản tiền hậu hĩnh. Từ ngày đó, danh tiếng của Tiêu Kiền vang xa khắp làng, và mọi người đều ngưỡng mộ trí tuệ và sự chăm chỉ của anh.

Usage

用于形容事情容易完成,不费力气。常用于口语中。

yongyu xingrong shiqing rongyi wancheng bufei liqi changyong yu kouyu zhong

Được sử dụng để mô tả điều gì đó dễ dàng hoàn thành mà không cần nhiều nỗ lực. Thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói.

Examples

  • 完成这项工作,对他来说简直是轻而易举,不费吹灰之力。

    wancheng zhexiang gongzuo dui ta laishuo jianzhi shi qing'er qiju bufei chuīhuī zhī lì

    Hoàn thành công việc này đối với anh ta thật dễ dàng, anh ta thậm chí còn không đổ mồ hôi.

  • 搬动这件小小的家具,对他来说简直是吹灰之力。

    bandong zhejian xiaoxiao de jiaju dui ta laishuo jianzhi shi chuīhuī zhī lì

    Di chuyển đồ đạc nhỏ này đối với anh ta thật dễ dàng.