举手之劳 việc nhỏ
Explanation
形容事情容易做,毫不费力。
Miêu tả việc gì đó dễ làm, không cần nỗ lực.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位善良的老人。他非常乐于助人,村里人有什么困难,他总是尽力帮忙。一天,一位年轻的樵夫在山上砍柴时,不小心摔伤了腿,无法下山。这时,老人正好路过,看见了受伤的樵夫,毫不犹豫地将他背下山,送回家中。樵夫的家人非常感激老人,连连道谢。老人笑着说:"这只是举手之劳,不必客气。"樵夫的家人听说后,更是感动不已。 从此以后,村里人都更加敬佩这位乐于助人的老人,他的善举也成了村里人津津乐道的故事。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một ông lão tốt bụng. Ông rất hay giúp đỡ người khác và luôn cố gắng hết sức để giúp đỡ những người dân làng gặp khó khăn. Một ngày nọ, một người đốn củi trẻ tuổi bị thương ở chân khi đang đốn củi trên núi và không thể xuống núi. Vào lúc đó, ông lão đi ngang qua và nhìn thấy người đốn củi bị thương. Không ngần ngại, ông đã khiêng anh ta xuống núi và đưa anh ta về nhà. Gia đình người đốn củi rất biết ơn ông lão và liên tục cảm ơn ông. Ông lão mỉm cười và nói: "Chỉ là một việc nhỏ thôi mà, đừng khách sáo." Gia đình người đốn củi càng xúc động hơn sau khi nghe điều đó. Từ đó về sau, người dân làng càng thêm kính trọng ông lão tốt bụng này, và những việc làm tốt của ông đã trở thành câu chuyện được kể lại nhiều lần trong làng.
Usage
作宾语;形容事情容易做,毫不费力。
Làm tân ngữ; miêu tả việc gì đó dễ làm, không cần nỗ lực.
Examples
-
帮个小忙,举手之劳而已。
bāng ge xiǎo máng, jǔ shǒu zhī láo éryǐ
Giúp một tay nhỏ, việc nhỏ thôi.
-
这对他来说只是举手之劳。
zhè duì tā lái shuō zhǐshì jǔ shǒu zhī láo
Đối với anh ta chỉ là việc nhỏ