大有裨益 rất có ích
Explanation
裨益指的是益处、好处。大有裨益形容益处很大,对某人或某事有很大的好处或帮助。
Bì ích đề cập đến lợi ích và ưu điểm. Đại hữu bì ích mô tả những lợi ích và ưu điểm to lớn, lợi ích hoặc sự giúp đỡ to lớn cho một người hoặc một việc nào đó.
Origin Story
话说唐朝时期,有个叫李白的书生,他从小就爱读书,尤其喜欢读诗词歌赋。有一天,他偶然得到一本古籍,书中记载了许多失传已久的诗词,李白如获至宝,日夜研读。他发现这些诗词不仅文字优美,而且蕴含着丰富的哲理,对他的诗歌创作大有裨益。他从中汲取灵感,创作出了许多脍炙人口的名篇,名扬天下。李白的故事告诉我们,学习和借鉴前人的优秀作品,对于自身的提高大有裨益。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch, người say mê đọc sách từ nhỏ, đặc biệt là thơ ca. Một ngày nọ, ông tình cờ có được một cuốn sách cổ chứa đựng nhiều bài thơ đã thất truyền. Lý Bạch vô cùng trân trọng cuốn sách ấy và ngày đêm nghiên cứu. Ông phát hiện ra những bài thơ này không chỉ viết rất hay mà còn hàm chứa triết lý phong phú, điều này rất có ích cho việc sáng tác thơ của ông. Ông lấy cảm hứng từ đó và sáng tác ra nhiều tác phẩm nổi tiếng, làm cho ông nổi danh khắp thế giới. Câu chuyện của Lý Bạch dạy cho chúng ta rằng học hỏi và tham khảo các tác phẩm xuất sắc của tiền nhân rất có ích cho việc tự hoàn thiện bản thân.
Usage
用于形容对某人或某事有很大益处,常用于肯定句中。
Được sử dụng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó rất có ích, thường được sử dụng trong các câu khẳng định.
Examples
-
他的建议对我们大有裨益。
tā de jiàn yì duì wǒ men dà yǒu bì yì
Lời khuyên của anh ấy rất có ích cho chúng tôi.
-
阅读经典书籍对提高写作能力大有裨益。
yuè dú jīng diǎn shū jī duì tí gāo xiě zuò néng lì dà yǒu bì yì
Đọc sách kinh điển rất có ích để nâng cao kỹ năng viết.
-
学习新的技能对未来的职业发展大有裨益。
xué xí xīn de jì néng duì wèi lái de zhí yè fā zhǎn dà yǒu bì yì
Học những kỹ năng mới rất có ích cho sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai.