好勇斗狠 hung dữ và hiếu chiến
Explanation
形容人凶狠好斗,喜欢逞强斗狠。
Từ này dùng để miêu tả một người hung dữ, hiếu chiến và thích thể hiện sức mạnh của mình.
Origin Story
话说在古代一个山村里,住着两个家族,他们世世代代生活在一起,却因为一些琐事不断发生争执,冲突不断升级。其中一个家族以好勇斗狠著称,家族中的男子个个身强力壮,武艺高强,动不动就挥拳相向,一言不合就拔刀相见。他们仗着人多势众,经常欺压另一个家族,抢夺他们的田地,霸占他们的资源。而另一个家族则与世无争,平时以务农为生,即使受到欺压也只会默默忍受。终于有一天,这个好勇斗狠的家族,他们挑起了一场恶斗,双方死伤惨重,家园被毁。这场惨烈的冲突,不仅让两个家族元气大伤,也让整个村庄陷入恐慌之中。村民们这才意识到,好勇斗狠并不能带来真正的幸福和安宁,只会带来无穷无尽的灾难和痛苦。从此以后,两个家族都开始反思自己的行为,他们握手言和,共同努力重建家园,守护一方平安。
Trong một ngôi làng vùng núi cổ xưa, hai gia đình sống cạnh nhau qua nhiều thế hệ, nhưng xung đột liên tục xảy ra vì những chuyện nhỏ nhặt. Một gia đình nổi tiếng với tính cách hung dữ và bạo lực. Những người đàn ông của họ mạnh mẽ, giỏi võ thuật, và sẵn sàng dùng nắm đấm hoặc dao. Họ lợi dụng số lượng đông đảo để đàn áp gia đình kia, chiếm đất đai và tài nguyên của họ. Gia đình còn lại, ngược lại, sống yên bình, làm nông để sinh sống và âm thầm chịu đựng sự áp bức. Một ngày nọ, gia đình hung dữ gây ra một cuộc ẩu đả đẫm máu, dẫn đến nhiều thương vong và sự tàn phá. Cuộc xung đột này không chỉ tàn phá cả hai gia đình mà còn đẩy cả làng vào tình trạng hoảng loạn. Người dân làng cuối cùng nhận ra rằng bạo lực không mang lại hạnh phúc hay hòa bình thực sự mà chỉ gây ra thảm họa và đau khổ vô tận. Từ đó, cả hai gia đình đã suy ngẫm về hành động của mình, hòa giải và cùng nhau nỗ lực xây dựng lại nhà cửa và bảo vệ sự yên bình của cộng đồng.
Usage
作谓语、宾语;形容人凶狠好斗。
Được dùng làm vị ngữ hoặc tân ngữ; miêu tả một người hung dữ và hiếu chiến.
Examples
-
他为人好勇斗狠,常常惹是生非。
tā wéi rén hǎo yǒng dòu hěn, cháng cháng rě shì shēng fēi
Anh ta là người hung dữ và hay gây rối.
-
江湖上好勇斗狠之徒,不可轻信。
jiāng hú shàng hǎo yǒng dòu hěn zhī tú, bù kě qīng xìn
Đừng tin tưởng những tên côn đồ trong thế giới ngầm.
-
在那个动荡的年代,好勇斗狠的人更容易生存下来。
zài nà gè dòng dàng de nián dài, hǎo yǒng dòu hěn de rén gèng róng yì shēngcún xià lái
Trong thời kỳ hỗn loạn đó, những người hung dữ dễ sống sót hơn