实实在在 shí shí zài zài chắc chắn và trung thực

Explanation

真实;不虚假;确实存在。

thật; không giả; thực sự tồn tại.

Origin Story

老张是一位木匠,他做的每一件家具都实实在在,选材精良,做工精细。他从不偷工减料,即使是别人看不见的地方,也力求完美。他的家具不仅结实耐用,而且美观大方,深受顾客喜爱。一次,一位顾客想定制一张桌子,要求尺寸要很大,老张认真测量后,考虑到木材的承重能力,建议顾客稍作调整,以免影响使用。顾客虽然有些不满,但看到老张实实在在的态度,最终还是接受了老张的建议。这张桌子最终做得非常成功,顾客非常满意,并向更多人推荐了老张。老张的故事在当地传为佳话,因为他用自己的双手和诚实,为顾客创造了实实在在的价值。

lǎo zhāng shì yī wèi mù jiàng, tā zuò de měi yī jiàn jiājù dōu shí shí zài zài, xuǎn cái jīng liáng, zuò gōng jīng xì. tā cóng bù tōu gōng jiǎn liào, jí shǐ shì bié rén kàn bù jiàn de dìfang, yě lì qiú wán měi. tā de jiājù bù jǐn jiēshi nài yòng, ér qiě měi guān dàfang, shēn shòu gùkè xǐ'ài. yī cì, yī wèi gùkè xiǎng dìngzhì yī zhāng zhuōzi, yāoqiú chǐcùn yào hěn dà, lǎo zhāng rènzhēn cèliáng hòu, kǎolǜ dào mùcái de chéngzhòng nénglì, jiànyì gùkè shāo zuò tiáozhěng, yǐ miǎn yǐngxiǎng shǐyòng. gùkè suīrán yǒu xiē bù mǎn, dàn kàn dào lǎo zhāng shí shí zài zài de tài du, zhōngyú hái shì jiēshòu le lǎo zhāng de jiànyì. zhè zhāng zhuōzi zhōngyú zuò de fēicháng chénggōng, gùkè fēicháng mǎnyì, bìng xiàng gèng duō rén tuījiàn le lǎo zhāng. lǎo zhāng de gùshì zài dàngxī chuán wéi jiāhuà, yīnwèi tā yòng zìjǐ de shuāngshǒu hé chéngshí, wèi gùkè chuàngzào le shí shí zài zài de jiàzhí.

Ông Lão Trương là một người thợ mộc, ông làm mỗi món đồ nội thất chắc chắn và tỉ mỉ, cẩn thận lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao. Ông không bao giờ làm qua loa, ngay cả những chỗ không nhìn thấy được, ông cũng luôn cố gắng hoàn thiện. Đồ nội thất của ông không chỉ chắc chắn và bền bỉ mà còn đẹp mắt, ông được khách hàng rất yêu thích. Có một lần, một khách hàng muốn đặt làm một chiếc bàn có kích thước rất lớn. Ông Trương đo đạc cẩn thận, nhưng cũng tính đến khả năng chịu lực của gỗ, ông đề nghị khách hàng điều chỉnh một chút để tránh ảnh hưởng đến việc sử dụng. Mặc dù khách hàng lúc đầu không hài lòng, nhưng khi nhìn thấy thái độ chân thật của ông Trương, cuối cùng họ cũng chấp nhận đề nghị của ông. Chiếc bàn cuối cùng được làm rất thành công, khách hàng rất hài lòng và giới thiệu ông Trương cho nhiều người khác. Câu chuyện của ông Trương được lưu truyền khắp nơi, bởi vì ông đã dùng đôi tay và sự thật thà của mình để tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng.

Usage

用于形容人或事物真实、不虚假、确实存在。多用于褒义。

yòng yú xíngróng rén huò shìwù zhēnzhì, bù xūjiǎ, quèshí cúnzài. duō yòng yú bāoyì.

Được sử dụng để mô tả người hoặc vật thật, không giả, và thực sự tồn tại. Thường được sử dụng trong nghĩa tích cực.

Examples

  • 他做事实实在在,从不弄虚作假。

    tā zuòshì shíshízàizài, cóng bù nòngxū zuòjiǎ

    Anh ấy làm việc một cách chân thật và thực tế, không bao giờ gian lận.

  • 这家公司口碑好,产品质量实实在在。

    zhè jiā gōngsī kǒubēi hǎo, chǎnpǐn zhìliàng shíshízàizài

    Công ty này có uy tín tốt, và sản phẩm của họ có chất lượng cao.

  • 他的话实实在在,让人信服。

    tā de huà shíshízàizài, ràng rén xìnfú

    Lời nói của anh ấy chắc chắn và thuyết phục.