惨淡经营 Cǎn dàn jīng yíng vất vả gây dựng

Explanation

惨淡经营指的是在艰苦的环境中,费尽心思,辛辛苦苦地经营和筹划。它强调的是一种在逆境中坚持不懈,努力奋斗的精神。

“Cǎn dàn jīng yíng” chỉ sự quản lý và hoạch định vất vả trong môi trường khó khăn. Thành ngữ này nhấn mạnh tinh thần kiên trì và đấu tranh trong nghịch cảnh.

Origin Story

唐朝时期,著名的画家曹霸接到皇上的命令,要为皇室的御马玉花骢作画。曹霸深知这匹马的重要性,不敢怠慢。他日夜揣摩,仔细观察玉花骢的形态、神韵,甚至观察它每一个细微的动作和眼神。为了画出这匹马的神韵,他常常废寝忘食,甚至忘记了时间。经过长时间的精心构思和反复修改,他终于完成了这幅画。这幅画栩栩如生,将玉花骢的威风凛凛、神采奕奕展现得淋漓尽致,令皇上龙颜大悦。曹霸的“惨淡经营”,最终成就了一幅传世名作。

táng cháo shíqī, zhùmíng de huàjiā cáo bà jiēdào huángshàng de mìnglìng, yào wèi huángshì de yù mǎ yù huā cōng zuò huà。 cáo bà shēnzhī zhè pǐ mǎ de zhòngyào xìng, bù gǎn dài màn。 tā rì yè chuáimó, zǐxì guānchá yù huā cōng de xíngtài, shényùn, shènzhì guānchá tā měi yīgè xìwēi de dòngzuò hé yǎnshén。 wèile huà chū zhè pǐ mǎ de shényùn, tā chángcháng fèi qǐn wàngshí, shènzhì wàngjì le shíjiān。 jīngguò chángshíjiān de jīngxīn gòusī hé fǎnfù xiūgǎi, tā zhōngyú wánchéng le zhè fú huà。 zhè fú huà xǔ xǔ shēngshēng, jiāng yù huā cōng de wēifēng lǐnlǐn, shéncǎi yìyì zhǎnxiàn de línlí jìnzhì, lìng huángshàng lóngyán dà yuè。 cáo bà de “cǎn dàn jīng yíng”, zuìzhōng chéngjiù le yī fú chuánshì míngzuò。

Thời nhà Đường, họa sĩ nổi tiếng Cao Bá nhận lệnh của hoàng đế vẽ chân dung ngựa hoàng gia Ngọc Hoa Tùng. Cao Bá hiểu rõ tầm quan trọng của con ngựa này nên không dám sơ suất. Ông ngày đêm suy nghĩ, quan sát kỹ lưỡng hình dáng và thần thái của Ngọc Hoa Tùng, thậm chí cả những cử chỉ và ánh mắt nhỏ nhất. Để vẽ được thần thái của con ngựa, ông thường quên ăn quên ngủ, thậm chí quên cả thời gian. Sau một thời gian dài lên ý tưởng kỹ lưỡng và chỉnh sửa nhiều lần, cuối cùng ông cũng hoàn thành bức tranh. Bức tranh sống động, thể hiện khí phách oai hùng và thần thái mạnh mẽ của Ngọc Hoa Tùng một cách rõ nét, khiến hoàng đế vô cùng hài lòng. "Cǎn dàn jīng yíng" của Cao Bá cuối cùng đã tạo nên một kiệt tác lưu truyền qua nhiều đời.

Usage

惨淡经营常用于形容在艰苦的环境中,努力奋斗,辛辛苦苦地进行某种事业或工作。

cǎn dàn jīng yíng cháng yòng yú xíngróng zài jiānkǔ de huánjìng zhōng, nǔlì fèndòu, xīn xīn kǔ kǔ de jìnxíng mǒu zhǒng shìyè huò gōngzuò。

“Cǎn dàn jīng yíng” thường được dùng để mô tả sự nỗ lực và làm việc vất vả trong môi trường khó khăn để đạt được điều gì đó hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Examples

  • 他十年如一日地潜心研究,终于取得了令人瞩目的成就,这真是惨淡经营的最好体现。

    tā shí nián rú yī rì de qián xīn yánjiū, zhōngyú qǔdé le lìng rén zhǔmù de chéngjiù, zhè zhēnshi cǎn dàn jīng yíng de zuì hǎo tiǎnxiàn。

    Sau mười năm nghiên cứu miệt mài, cuối cùng ông đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc, là minh chứng rõ nét nhất cho sự nỗ lực và kiên trì.

  • 创业初期,公司面临资金短缺、人才流失等问题,但他依然惨淡经营,坚持不懈。

    chuàngyè chūqī, gōngsī miàn lín zījīn duǎnquē, réncái liúshī děng wèntí, dàn tā yīrán cǎn dàn jīng yíng, jiānchí bù xiè。

    Trong những ngày đầu thành lập công ty, công ty phải đối mặt với những vấn đề như thiếu vốn và mất nhân tài, nhưng ông vẫn kiên trì và nỗ lực hết mình.

  • 在荒凉的沙漠中,他们惨淡经营,建立起了一个绿洲。

    zài huāngliáng de shāmò zhōng, tāmen cǎn dàn jīng yíng, jiànlì qǐ le yīgè lǜzhōu。

    Giữa sa mạc cằn cỗi, họ đã làm việc chăm chỉ và tạo nên một ốc đảo.