愚昧无知 Sự ngu dốt
Explanation
愚昧无知指既愚笨又缺乏知识,形容人见识短浅,不懂事理。
Dốt nát có nghĩa là vừa ngu si đần độn vừa thiếu kiến thức, miêu tả một người có kiến thức và sự hiểu biết hạn chế.
Origin Story
从前,在一个偏远的小山村里,住着一个名叫小石的年轻人。他从小就对学习不感兴趣,整日游手好闲,不务正业。村里人都说他愚昧无知,但他却对此毫不在意,甚至还沾沾自喜。有一天,村里来了一个算命先生,小石好奇地凑了过去。算命先生看他面相,摇了摇头,说他命中注定要贫穷潦倒,因为他不思进取,愚昧无知。小石听后大怒,他认为算命先生在胡说八道,完全不相信他的话。之后,他依旧过着浑浑噩噩的生活,从未想过改变自己。结果,他真的如算命先生所言,一生贫穷潦倒,最终在悔恨中度过了余生。这个故事告诉我们,愚昧无知会使人失去机会,最终走向失败。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một chàng trai trẻ tên là Tiểu Thạch. Anh ta chưa bao giờ thích học hành và dành cả ngày để lười biếng và không làm gì cả. Dân làng nói rằng anh ta ngu dốt và khờ dại, nhưng anh ta không quan tâm, thậm chí còn tự hào về điều đó. Một ngày nọ, một thầy bói đến làng. Tiểu Thạch tò mò lại gần. Thầy bói nhìn mặt anh ta, lắc đầu và nói rằng anh ta định mệnh sẽ nghèo khổ và bần cùng vì anh ta thiếu tham vọng và ngu dốt. Tiểu Thạch nổi giận và nghĩ rằng thầy bói đang nói nhảm và anh ta không tin chút nào. Anh ta tiếp tục sống cuộc sống vô tư lự và không bao giờ nghĩ đến việc thay đổi bản thân. Kết quả là, như thầy bói đã nói, anh ta thực sự sống một cuộc đời nghèo khổ và đầy hối hận và trải qua phần đời còn lại trong sự hối hận. Câu chuyện này cho chúng ta biết rằng sự ngu dốt có thể khiến mọi người mất đi cơ hội và cuối cùng dẫn đến thất bại.
Usage
用于形容人缺乏知识和见识,愚笨不懂事。
Được sử dụng để mô tả một người thiếu kiến thức và hiểu biết, ngu dốt và không quan tâm.
Examples
-
他做事如此鲁莽,真是愚昧无知!
tā zuò shì rúcǐ lǔ mǎng, zhēn shì yú mèi wú zhī!
Hắn ta hành động thật là thiếu suy nghĩ; hắn ta thật sự ngu dốt!
-
面对如此复杂的局面,他却表现得愚昧无知,令人失望。
miàn duì rúcǐ fù zá de jú miàn, tā què biǎo xiàn de yú mèi wú zhī, lìng rén shī wàng
Đương đầu với tình huống phức tạp như vậy, hắn ta lại cư xử ngu dốt, thật đáng thất vọng.