憨态可掬 hān tài kě jū đáng yêu

Explanation

形容人或动物天真烂漫,可爱的样子。

Miêu tả một người hoặc một con vật ngây thơ, trong sáng và đáng yêu.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一位老农和他的孙子。孙子名叫小宝,他是一个天真烂漫的孩子,总是带着一张充满笑容的脸庞。他喜欢在田野里奔跑,追逐蝴蝶,采摘野花,有时还会捉弄家里的鸡鸭,虽然淘气,却憨态可掬,惹得家人忍俊不禁。一天,小宝在田埂上玩耍,不小心掉进了水沟里,浑身湿透了,但他却毫不在意,反而咯咯地笑着,从水沟里爬起来,继续玩耍,那副憨态可掬的样子,让人看了心头暖暖的。村里人都很喜欢小宝,因为他那份天真烂漫,纯真无邪的笑容,感染着每一个人。他的一举一动,都充满了童趣,就像一幅美丽的画卷,永远定格在人们的心中。

cóng qián zài yīgè xiǎoshān cūn lǐ zhùzhe yī wèi lǎonóng hé tā de sūnzǐ sūnzǐ míng jiào xiǎobǎo tā shì yīgè tiānzhen lánmàn de háizi zǒng shì dài zhe yī zhāng chōngmǎn xiàoróng de liǎnpáng tā xǐhuan zài tiányě lǐ bēnpǎo zhuīzhú húdié cǎizāi yěhuā yǒushí hái huì zhuōnòng jiā lǐ de jīyā suīrán táoqì què hāntài kějū rě de jiārén rěn jùnbùkěng yītiān xiǎobǎo zài tiāngěng shàng wánshuǎ wùxīn diào jìng le shuǐgōu lǐ hūnshēn shītòule dàn tā què háo bù zàiyì fǎn'ér gē gē de xiàozhe cóng shuǐgōu lǐ pá qǐlái jìxù wánshuǎ nà fù hāntài kějū de yàngzi ràng rén kàn le xīntóu nuǎn nuǎn de cūn lǐ rén dōu hěn xǐhuan xiǎobǎo yīnwèi tā nà fèn tiānzhen lánmàn chúnzhēn wúxié de xiàoróng gǎnrǎn zhe měi yīgè rén tā de yī jǔ yídòng dōu chōngmǎn le tóngqù jiù xiàng yī fù měilì de huàjuǎn yǒngyuǎn dìnggé zài rénmen de xīnzōng

Ngày xửa ngày xưa, trong một ngôi làng nhỏ trên núi, có một ông lão nông dân và đứa cháu trai của ông. Đứa cháu tên là Tiểu Bảo, và cậu bé là một đứa trẻ ngây thơ và vui vẻ, luôn luôn nở nụ cười trên khuôn mặt. Cậu thích chạy nhảy trên cánh đồng, đuổi bắt bướm, hái hoa dại, và thỉnh thoảng trêu chọc gà vịt trong nhà. Mặc dù nghịch ngợm, nhưng cậu bé rất đáng yêu, khiến gia đình cậu cười nghiêng ngả. Một ngày nọ, Tiểu Bảo đang chơi đùa ở bờ ruộng, thì không may bị ngã xuống mương, ướt sũng, nhưng cậu bé không hề bận tâm, ngược lại còn cười khúc khích và tiếp tục chơi. Vẻ đáng yêu của cậu đã làm ấm lòng người dân trong làng. Mọi người đều yêu quý Tiểu Bảo vì nụ cười trong sáng và niềm vui tuổi thơ của cậu. Mỗi cử chỉ của cậu đều tràn đầy niềm vui trẻ thơ.

Usage

用于形容人或动物天真可爱的样子,常用于口语中。

yòng yú xiáoróng rén huò dòngwù tiānzhen kě'ài de yàngzi cháng yòng yú kǒuyǔ zhōng

Được dùng để miêu tả vẻ ngoài ngây thơ và đáng yêu của người hoặc động vật, thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường.

Examples

  • 小宝宝憨态可掬,惹人喜爱。

    xiaobao bao hāntài kějū rěn rén xǐ'ài. tā hāntài kějū de yàngzi ràn rén rěn jùnbùkěng

    Em bé rất đáng yêu và được yêu mến.

  • 他憨态可掬的样子,让人忍俊不禁。

    Vẻ ngoài đáng yêu của bé khiến người ta không thể nhịn cười.