挨门挨户 āi mén āi hù từng nhà

Explanation

挨:按照顺序。挨门挨户:按照住户的顺序一家也不漏。同“挨门逐户”。表示逐户访问,一个不拉。

Ai (挨): theo thứ tự. Aimén áihù (挨门挨户): theo thứ tự các hộ gia đình, không bỏ sót hộ nào. Giống như “aimén zhúhù (挨门逐户)”. Có nghĩa là đến thăm từng nhà mà không bỏ sót ai.

Origin Story

从前,在一个小山村里,住着一户贫穷的农民家庭。为了庆祝即将到来的春节,他们决定自己制作一些年货。但是,他们家境贫寒,根本买不起那些精美的年货。于是,他们想出了一个办法:挨门挨户去收集废弃的布头。他们走遍了整个村庄,每个农户家都不放过,无论对方是否愿意,他们都会耐心解释他们的想法,并表示感激。最终,他们收集到了大量的废弃布头,并利用这些布头缝制了各种各样的年货:窗花、灯笼、春联等等。这些年货虽然不是那么精美,但它们凝聚了这个家庭的辛劳和努力,也充满了浓浓的年味。每当他们想起这段经历时,都会感到无比的温暖和自豪。这个故事告诉我们,只要付出努力,就一定能够实现自己的愿望,即使条件再艰苦,也能过上幸福快乐的生活。

cóng qián, zài yīgè xiǎoshān cūn li, zhùzhe yī hù pínqióng de nóngmín jiātíng. wèile qìngzhù jíjiāng dàolái de chūnjié, tāmen juédìng zìjì zhìzuò yīxiē nián huò. dànshì, tāmen jiā jìng hán, gēnběn mǎi bù qǐ nàxiē jīngměi de nián huò. yúshì, tāmen xiǎng chūle yīgè bànfǎ: āi mén āi hù qù shōují fèiqì de bù tóu. tāmen zǒu biànle zhěnggè cūn zhuāng, měi gè nóng hù jiā dōu bù fàngguò, wúlùn duìfāng shìfǒu yuànyì, tāmen dōu huì nàixīn jiěshì tāmen de xiǎngfǎ, bìng biǎoshì gǎnjī. zuìzhōng, tāmen shōují dàole dàliàng de fèiqì bù tóu, bìng lìyòng zhèxiē bù tóu féngzhìle gèzhǒng gèyàng de nián huò: chuāng huā, dēng lóng, chūnlián děng děng. zhèxiē nián huò suīrán bù shì nàme jīngměi, dàn tāmen níngjùle zhège jiātíng de xīnláo hé nǔlì, yě chōngmǎnle nóng nóng de niánwèi. měi dāng tāmen xiǎng qǐ zhè duàn jīnglì shí, dōu huì gǎndào wú bǐ de wēnnuǎn hé zìháo. zhège gùshì gàosù wǒmen, zhǐyào fùchū nǔlì, jiù yīdìng nénggòu shíxiàn zìjǐ de yuànwàng, jíshǐ tiáojiàn zài jiānkǔ, yě néng guò shàng xìngfú kuàilè de shēnghuó.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một gia đình nông dân nghèo. Để chuẩn bị đón Tết Nguyên đán sắp đến, họ quyết định tự làm một số đồ dùng Tết. Tuy nhiên, gia đình họ rất nghèo, không thể mua những đồ dùng Tết tinh xảo. Vì vậy, họ nảy ra một ý tưởng: đi từng nhà để thu gom những mảnh vải vụn. Họ đi khắp cả làng, không bỏ sót một nhà nào. Bất kể người khác có đồng ý hay không, họ đều kiên nhẫn giải thích ý tưởng của mình và bày tỏ lòng biết ơn. Cuối cùng, họ thu thập được rất nhiều mảnh vải vụn và sử dụng chúng để may nhiều loại đồ dùng Tết: hoa trang trí cửa sổ, đèn lồng, câu đối Tết, v.v. Mặc dù những đồ dùng Tết này không quá tinh xảo, nhưng chúng thể hiện sự chăm chỉ và nỗ lực của gia đình, đồng thời tràn đầy không khí Tết ấm áp. Mỗi khi nhớ lại trải nghiệm này, họ đều cảm thấy vô cùng ấm áp và tự hào. Câu chuyện này cho chúng ta thấy rằng chỉ cần nỗ lực, chúng ta chắc chắn có thể đạt được ước mơ của mình, ngay cả trong những điều kiện khó khăn nhất.

Usage

用于描述逐户走访的情况,多用于工作和生活场景。

yòng yú miáoshù zhú hù zǒufǎng de qíngkuàng, duō yòng yú gōngzuò hé shēnghuó chǎngjǐng.

Được sử dụng để mô tả tình huống đến thăm từng nhà, chủ yếu được sử dụng trong các kịch bản công việc và cuộc sống.

Examples

  • 春节期间,他挨门挨户地拜年。

    chūnjié qījiān, tā āi mén āi hù de bài nián.

    Trong dịp Tết Nguyên đán, anh ấy đã đến từng nhà để chúc Tết.

  • 为了筹集善款,志愿者们挨门挨户地进行募捐。

    wèile chóují shànkuǎn, zhìyuàn zhěmen āi mén āi hù de jìnxíng mùjuān.

    Để gây quỹ, các tình nguyện viên đã đi từng nhà để quyên góp.