振振有词 hùng hồn và tự mãn
Explanation
形容理直气壮,自以为理由充分,说个没完。
Để miêu tả một người tranh luận một cách tự tin và dài dòng, tin rằng lý do của họ hoàn toàn đủ.
Origin Story
话说唐朝时期,有个叫李白的诗人,他特别喜欢喝酒,而且酒量惊人。有一天,他和几个朋友在酒楼喝酒,喝到兴头上,李白突然指着一个酒杯,振振有词地说:"这酒杯,它能盛酒,它能传酒香,它能记录我们这千杯不醉的豪情壮志,它就是个宝!"朋友们都笑了起来,说他喝多了。李白却不以为然,继续振振有词地讲着酒杯的好处,从材质到造型,从历史到文化,滔滔不绝,最后还写了一首诗来赞美酒杯。朋友们被他这番振振有词的言论逗乐了,纷纷举杯,继续畅饮。虽然朋友们觉得李白有点夸张,但是谁也不能否认,李白确实很热爱生活,也很善于表达自己的情感。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, rất thích uống rượu và có khả năng uống rượu đáng kinh ngạc. Một ngày nọ, khi đang uống rượu với một vài người bạn ở một quán rượu, Lý Bạch đột nhiên chỉ vào một chiếc chén rượu và nói với vẻ đầy tự tin: “Chiếc chén rượu này, nó có thể chứa rượu, nó có thể tỏa hương rượu, nó có thể ghi lại lòng nhiệt huyết và khát vọng bất khuất của chúng ta, nó là một báu vật!” Những người bạn của ông cười lớn, nói rằng ông đã say. Nhưng Lý Bạch không bận tâm và tiếp tục hùng hồn ca ngợi những ưu điểm của chiếc chén rượu, từ chất liệu đến hình dáng, từ lịch sử đến văn hóa, không ngừng nghỉ. Ông thậm chí còn viết một bài thơ để ca ngợi chiếc chén rượu đó. Những người bạn của Lý Bạch rất thích thú trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ông và nâng chén tiếp tục cuộc vui. Mặc dù họ cho rằng lời khen ngợi của Lý Bạch hơi quá lời, nhưng không ai có thể phủ nhận rằng Lý Bạch thực sự yêu đời và rất giỏi trong việc thể hiện cảm xúc của mình.
Usage
通常作谓语、定语、状语,形容理直气壮的样子,自以为理由充分,说个没完。
Thường được dùng làm vị ngữ, tính từ hoặc trạng từ, miêu tả một người tranh luận một cách tự tin và dài dòng.
Examples
-
他振振有词地为自己辩解,却无法改变事实。
tā zhèn zhèn yǒu cí de wèi zìjǐ biànjiě, què wúfǎ gǎibiàn shìshí
Anh ta hùng hồn biện hộ cho mình, nhưng không thể thay đổi sự thật.
-
面对证据,他仍然振振有词,令人气愤。
miànduì zhèngjù, tā réngrán zhèn zhèn yǒu cí, lìng rén qìfèn
Đối mặt với bằng chứng, anh ta vẫn hùng hồn lập luận, khiến mọi người tức giận.