排山倒海 pái shān dǎo hǎi đẩy lùi núi và lật đổ biển cả

Explanation

形容力量强盛,声势浩大,不可阻挡。就像推开高山,翻倒大海一样,比喻气势雄伟,力量强大。

Nó miêu tả sức mạnh và quyền lực, không thể ngăn cản, như đẩy lùi núi và lật đổ biển cả. Nó ngụ ý một cảnh tượng hùng vĩ và sức mạnh to lớn.

Origin Story

传说,在很久以前,有一位名叫夸父的大力士,他渴望喝干黄河和渭河,便一路追赶太阳,想要抓住太阳。他一路走一路喝,喝干了无数条河流,可太阳仍然高高挂在空中,夸父终于感到口渴难耐,便跑到大河边想喝个痛快。可是,河水太多,他怎么喝也喝不完。最后,夸父倒在河边,化作了一座大山。这就是“夸父追日”的故事。夸父追日的故事告诉我们,要敢于追逐梦想,即使面对排山倒海的困难,也要坚持不懈,永不放弃。

chuán shuō, zài hěn jiǔ yǐ qián, yǒu yī wèi míng jiào kuā fù de dà lì shì, tā kě wàng hē gàn huáng hé hé wèi hé, biàn yī lù zhuī gǎn tài yáng, xiǎng yào zhuā zhù tài yáng. tā yī lù zǒu yī lù hē, hē gàn le wú shù tiáo hé liú, kě tài yáng réng rán gāo gāo guà zài kōng zhōng, kuā fù zhōng yú gǎn dào kǒu kě nán nài, biàn pǎo dào dà hé biān xiǎng hē gè tòng kuài. kě shì, hé shuǐ tài duō, tā zěn me hē yě hē bù wán. zuì hòu, kuā fù dǎo zài hé biān, huà zuò le yī zuò dà shān. zhè jiù shì “kuā fù zhuī rì” de gù shì. kuā fù zhuī rì de gù shì gào sù wǒ men, yào gǎn yú zhuī zhú mèng xiǎng, jí shǐ miàn duì pái shān dǎo hǎi de kùn nan, yě yào jiān chí bù xiè, yǒng bù fàng qì.

Truyền thuyết kể rằng, từ rất lâu về trước, có một người đàn ông mạnh mẽ tên là Kua Fu, người muốn uống cạn sông Hoàng Hà và sông Vị. Anh ta đuổi theo mặt trời, muốn bắt nó. Anh ta đi và uống, uống cạn vô số con sông, nhưng mặt trời vẫn cao trên bầu trời. Cuối cùng, Kua Fu cảm thấy khát khô cổ đến mức chạy đến bờ sông để uống no. Tuy nhiên, nước quá nhiều, và anh ta không thể uống hết. Cuối cùng, Kua Fu ngã quỵ bên bờ sông và hóa thành một ngọn núi. Đây là câu chuyện về

Usage

形容力量强盛,声势浩大,不可阻挡。常用作比喻,用于形容自然力量、社会力量、个人力量等,表达一种强大的冲击力或影响力。

xíng róng lì liàng qiáng shèng, shēng shì hào dà, bù kě zǔ dǎng. cháng yòng zuò bǐ yù, yòng yú xíng róng zì rán lì liàng, shè huì lì liàng, gè rén lì liàng děng, biǎo dá yī zhǒng qiáng dà de chōng jī lì huò yǐng xiǎng lì.

Nó miêu tả sức mạnh và quyền lực, không thể ngăn cản. Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả lực lượng tự nhiên, lực lượng xã hội, lực lượng cá nhân, v.v., truyền tải một tác động hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.

Examples

  • 这场音乐会气势磅礴,真是排山倒海,让人震撼不已!

    zhè chǎng yīn yuè huì qì shì páng bó, zhēn shì pái shān dǎo hǎi, ràng rén zhèn hàn bù yǐ!

    Buổi hòa nhạc thật tráng lệ, thật sự áp đảo, khiến khán giả kinh ngạc!

  • 面对着排山倒海的困难,他们仍然坚持不懈,最终取得了成功。

    miàn duì zhè pái shān dǎo hǎi de kùn nan, tā men réng rán jiān chí bù xiè, zuì zhōng qǔ dé le chéng gōng.

    Mặc dù phải đối mặt với vô vàn khó khăn, họ vẫn kiên trì và cuối cùng đã đạt được thành công.

  • 面对排山倒海的质疑声,他依然坚守着自己的信念,不为所动。

    miàn duì pái shān dǎo hǎi de zhí yí shēng, tā yī rán jiān shǒu zhè jiāo de xìn niàn, bù wéi suǒ dòng.

    Mặc dù phải đối mặt với vô số nghi ngờ, anh ấy vẫn trung thành với niềm tin của mình và không nao núng.

  • 面对排山倒海的赞扬声,他依然保持着谦虚谨慎的态度,不骄不躁。

    miàn duì pái shān dǎo hǎi de zàn yáng shēng, tā yī rán bǎo chí zhè qiān xū jǐn shèn de tài dù, bù jiāo bù zào.

    Mặc dù nhận được vô số lời khen ngợi, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn và thận trọng.

  • 面对排山倒海的冲击,我们必须坚定信念,勇往直前。

    miàn duì pái shān dǎo hǎi de chōng jī, wǒ men bì xū jiān dìng xìn niàn, yǒng wǎng zhí qián.

    Trước áp lực lớn lao, chúng ta phải kiên định và tiến về phía trước.