势不可挡 Shi Bu Ke Dang Không thể ngăn cản

Explanation

形容力量强大,不可阻挡。

Miêu tả một lực lượng mạnh mẽ, không thể ngăn cản.

Origin Story

话说东汉末年,群雄逐鹿,天下大乱。曹操挟天子以令诸侯,势力日益壮大,先后击败了众多诸侯,成为北方的霸主。他率领大军南下,准备一统天下,势不可挡!消息传到江南,孙权和刘备都如临大敌。孙刘联军在赤壁之战中,凭借天时地利人和,以火攻之计大败曹操。曹军精锐损失惨重,曹操只得退兵北还。虽然赤壁之战最终遏制了曹操统一天下的步伐,但曹操雄才大略,雄霸北方,其势力之盛,一时之间也无人能敌,可见其势力之强,确实曾达到过“势不可挡”的地步。

huashuo donghan mo nian, qunxiong zhulu, tianxia daluan. caochao xietianzhi yiling zhuhou, shili riyi zhuangda, xianhou daibi le zhongduo zhuhou, chengwei bei fang de bazhu. ta shuiling dajun nanxia, zhunbei yitong tianxia, shibukedang! xiaoxi chuan dao jiangnan, sunquan he liubei dou ru lin dadi. sunliu lianjun zai chibi zhi zhan zhong, pingzheng tianshilirenhe, yi huogong zhi ji dabaicaochao. caojunjingrui sunsishicanzhong, caochao zhi de tuibing beihuan. suiran chibi zhi zhan zhongjiu e zhi le caochao tongyi tianxia de bufa, dan caochao xiongcaidaluo, xiongbaba bei fang, qi shili zhi sheng, yishi zhi jian ye wuren nengdi, kejian qi shili zhi qiang, que shi zeng daodao guo “shibukedang” de dibu.

Người ta nói rằng vào cuối thời Đông Hán, nhiều thủ lĩnh quân phiệt đã chiến đấu với nhau, và thế giới rơi vào hỗn loạn. Tào Tháo, bằng cách thao túng hoàng đế, dần dần đánh bại nhiều thủ lĩnh quân phiệt và trở thành người mạnh nhất ở phía bắc. Ông dẫn đầu một đội quân lớn tiến về phía nam, với ý định chinh phục toàn bộ đất nước, và dường như không thể ngăn cản! Tin tức lan truyền xuống phía nam, và Tôn Quyền và Lưu Bị lo lắng. Trong trận Xích Bích, liên quân Tôn Quyền và Lưu Bị, bằng cách tận dụng thời gian, địa điểm và con người, đã sử dụng chiến thuật tấn công bằng lửa để đánh bại quân đội của Tào Tháo. Quân tinh nhuệ của Tào Tháo đã chịu tổn thất nặng nề, và Tào Tháo buộc phải rút lui về phía bắc. Mặc dù trận Xích Bích đã ngăn chặn tham vọng chinh phục toàn bộ đất nước của Tào Tháo, nhưng Tào Tháo là một người rất tài giỏi và có năng lực, và ông vẫn là người mạnh nhất ở phía bắc, và ảnh hưởng của ông rất mạnh mẽ, điều này chứng minh rằng sức mạnh của ông vào thời điểm đó thực sự không thể ngăn cản.

Usage

形容来势猛烈,不可阻挡。

miaoshu laishi menglie, buke zudang

Miêu tả một lực lượng mạnh mẽ, không thể ngăn cản.

Examples

  • 改革开放的浪潮势不可挡。

    gaigekaifang de langchao shibukedang.

    Làn sóng cải cách và mở cửa không thể ngăn cản.

  • 他的事业发展势不可挡。

    tade shiye fazhan shibukedang

    Sự phát triển sự nghiệp của anh ấy không thể ngăn cản