改弦易张 gǎi xián yì zhāng Gāi xián yì zhāng

Explanation

比喻改革制度或变更计划、方法。

Một phép ẩn dụ cho việc cải cách hệ thống hoặc thay đổi kế hoạch và phương pháp.

Origin Story

话说东汉末年,群雄逐鹿,天下大乱。有一位名叫张角的农民起义领袖,他深感当时的社会制度腐败,百姓民不聊生,于是他决定改弦易张,带领农民推翻腐朽的王朝。他广招天下有志之士,并创立了太平道,传播他的思想。太平道的信徒人数迅速增加,张角也日益壮大。终于,他率领太平道信徒起兵反叛,一时间声势浩大,席卷了大半个中国。然而,由于张角的战略失误和内部矛盾,最终太平道起义失败了,张角也被杀害。尽管太平道起义最终失败了,但它仍然是历史上一次重要的农民起义,也反映了当时社会矛盾的尖锐程度。改弦易张的理念,也深刻地影响了后世的历史进程,提醒人们,社会制度的改革创新是社会发展进步的必然趋势。

huà shuō dōnghàn mònián, qúnxióng zhúlù, tiānxià dàluàn. yǒu yī wèi míng jiào zhāng jiǎo de nóngmín qǐyì lǐngxiù, tā shēngǎn dāngshí de shèhuì zhìdù fǔbài, bǎixìng mín bù liáo shēng, yúshì tā juédìng gǎi xián yì zhāng, dài lǐng nóngmín tuīfān fǔxiǔ de wángcháo. tā guǎng zhāo tiānxià yǒuzhì zhī shì, bìng chuànglì le tàipíngdào, chuánbō tā de sīxiǎng. tàipíngdào de xìntú rénshù sùsù zēngjiā, zhāng jiǎo yě rìyì zhuàngdà. zhōngyú, tā shuàilǐng tàipíngdào xìntú qǐbīng fǎnbàn, yīshí shēngshì hàodà, xíjuǎn le dà bàn gè zhōngguó. rán'ér, yóuyú zhāng jiǎo de zhànlüè shīwù hé nèibù máodùn, zuìzhōng tàipíngdào qǐyì shībài le, zhāng jiǎo yě bèi shā hài. jǐnguǎn tàipíngdào qǐyì zuìzhōng shībài le, dàn tā réngrán shì lìshǐ shàng yī cì zhòngyào de nóngmín qǐyì, yě fǎnyìng le dāngshí shèhuì máodùn de jiānrèn chéngdù. gǎi xián yì zhāng de lǐniàn, yě shēnkè de yǐngxiǎng le hòushì de lìshǐ jìnchéng, tíxǐng rénmen, shèhuì zhìdù de gǎigé chuàngxīn shì shèhuì fāzhǎn jìnbù de bìrán qūshì.

Vào cuối thế kỷ thứ II sau Công nguyên, khi nhiều thủ lĩnh quân phiệt tranh giành quyền lực tối cao, đất nước rơi vào hỗn loạn. Một thủ lĩnh nông dân tên là Trương Giác, thấu hiểu sâu sắc sự tham nhũng của chế độ xã hội và sự đau khổ của nhân dân, đã quyết định thay đổi tình thế và lãnh đạo nông dân lật đổ triều đại mục nát. Ông tập hợp những người đầy tham vọng, thành lập cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng và truyền bá tư tưởng của mình. Số lượng tín đồ của cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng tăng lên nhanh chóng, và quyền lực của Trương Giác cũng tăng lên. Cuối cùng, ông lãnh đạo cuộc khởi nghĩa với khí thế mạnh mẽ, lan rộng khắp phần lớn Trung Quốc. Tuy nhiên, do những sai lầm chiến lược của Trương Giác và những mâu thuẫn nội bộ, cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng cuối cùng đã thất bại, và Trương Giác bị giết chết. Mặc dù cuối cùng đã thất bại, cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng vẫn là một cuộc khởi nghĩa nông dân quan trọng trong lịch sử, phản ánh những mâu thuẫn xã hội gay gắt vào thời điểm đó. Khái niệm thay đổi tình thế đã ảnh hưởng sâu sắc đến tiến trình lịch sử, nhắc nhở mọi người rằng cải cách và đổi mới hệ thống xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.

Usage

用于比喻改革制度或变更计划、方法。

yòng yú bǐyù gǎigé zhìdù huò biàngéng jìhuà, fāngfǎ

Được sử dụng để mô tả việc cải cách hệ thống hoặc thay đổi kế hoạch và phương pháp.

Examples

  • 公司面临困境,必须改弦易张,调整策略。

    gōngsī miànlín kùnjìng, bìxū gǎi xián yì zhāng, tiáozhěng cèlüè

    Công ty đang gặp khó khăn và phải thay đổi chiến lược.

  • 时代在发展,我们不能墨守成规,要改弦易张,与时俱进。

    shídài zài fāzhǎn, wǒmen bù néng mòshǒuchéngguī, yào gǎi xián yì zhāng, yǔ shí jù jìn

    Thời thế thay đổi. Chúng ta không thể giữ mãi những phương pháp cũ, chúng ta phải thích nghi và tiến kịp thời đại