改弦更张 gai xian geng zhang Gāi xián gēng zhāng

Explanation

比喻改革制度或变更计划、方法。

Đây là một ẩn dụ cho việc cải cách hệ thống hoặc thay đổi kế hoạch và phương pháp.

Origin Story

西汉时期,儒学家董仲舒学问精深,汉武帝对他十分敬重,便请他讲解治国之道。董仲舒认为,秦朝的一些旧制度已经不适应新时代的发展需求了,就好比一把琴,如果琴弦老化了,就需要更换新的琴弦,才能弹出和谐悦耳的乐曲。只有改弦更张,才能使国家安定富强。汉武帝采纳了他的建议,进行了一系列的改革,使西汉王朝进入了一个繁荣昌盛的时期。这个故事告诉我们,时代在发展,社会在进步,我们不能墨守成规,而应该与时俱进,积极地适应新的环境和挑战。

xi han shiqi, rujiaxuejia dongzhongshu xuewen jingshen, hanwudi dui ta shifen jingzhong, bian qing ta jiangjie zhi guo zhi dao. dongzhongshu renwei, qin chao de yixie jiu zhidu yijing bu shideng xin shidai de fazhan xuqiu le, jiu hao bi yiba qin, ruguo qinxian lao hua le, jiu xuyao geng huan xin de qinxian, cai neng tan chu hexie yue'er de yuequ. zhiyou gai xian geng zhang, cai neng shi guojia an ding fuqiang. hanwudi cai na le ta de jianyi, jinxingle yixilie de gaig ge, shi xihang wangchao jinru le yige fanrong changsheng de shiqi. zhege gushi gaosu women, shidai zai fazhan, shehui zai jinbu, women buneng moshouchenggui, er yinggai yushi kujin, jiji de shiying xin de huanjing he tiaozhan.

Trong thời nhà Hán Tây, Đổng Trọng Thư, một học giả Nho giáo, rất được tôn trọng bởi vua Vũ nhà Hán, người đã hỏi ý kiến ông về cách cai trị đất nước. Đổng Trọng Thư tin rằng một số hệ thống cũ của nhà Tần không còn phù hợp với nhu cầu phát triển của thời đại mới. Ông ví von điều này như một cây đàn nguyệt, dây đàn cần được thay thế bằng dây đàn mới để có thể chơi được những bản nhạc du dương. Chỉ bằng cách thay đổi và điều chỉnh, đất nước mới có thể ổn định và thịnh vượng. Vua Vũ đã chấp nhận lời khuyên của ông và tiến hành một loạt cải cách, đưa nhà Hán Tây vào thời kỳ thịnh vượng. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng thời thế thay đổi, xã hội tiến bộ, và chúng ta không nên giữ lấy những phương pháp cũ, mà phải thích ứng với thời đại và chủ động thích nghi với môi trường và thách thức mới.

Usage

比喻对制度、计划或方法进行重大改革或调整。

biyu dui zhidu, jihua huo fangfa jinxing zhongda gaig ge huo diaozheng

Một ẩn dụ cho những cải cách hoặc điều chỉnh lớn đối với hệ thống, kế hoạch hoặc phương pháp.

Examples

  • 国家改革开放政策,改弦更张,使我国经济得到了飞速发展。

    guojia gaige kaifang zhengce, gai xian geng zhang, shi woguo jingji dedaole feisu fazhan

    Chính sách cải cách và mở cửa của đất nước đã mang lại sự phát triển kinh tế nhanh chóng thông qua những thay đổi và điều chỉnh.

  • 面对新的形势,企业必须改弦更张,才能在竞争中立于不败之地。

    mian dui xin de xingshi, qiye bixu gai xian geng zhang, cai nengzai jingzheng zhong liyu bu bai zhi di

    Đối mặt với tình hình mới, các doanh nghiệp phải thay đổi chiến lược để duy trì khả năng cạnh tranh và bất khả chiến bại trên thị trường.