墨守成规 墨守成规
Explanation
墨守成规是指思想保守,守着老规矩不肯改变。比喻固守经验,缺乏创新精神。
墨守成规 (mò shǒu chéng guī) nghĩa là bám vào các quy tắc và điều lệ cũ, không muốn thay đổi. Thành ngữ này được dùng để mô tả một người bảo thủ và luôn tuân thủ các thói quen của họ.
Origin Story
战国时期,著名的思想家墨子,以其精湛的防御技术和独特的思想闻名于世。他非常擅长防守,并发展出一套完整的防御体系,这套体系的核心思想是“兼爱”和“非攻”,主张以防守为主,避免战争。墨子的思想在当时非常有影响力,很多诸侯国都采用他的防御策略。然而,墨子的防御思想也存在着一定局限性,即过于强调防守,而忽视了进攻的重要性。这种思想在后世被人们总结为“墨守成规”。故事中的楚国攻打宋国,鲁班为楚军设计云梯,墨子则以其防御体系成功阻止了这场战争,这便是墨守成规一词的来源。然而,这种过度依赖既有经验的防守策略,有时也会限制发展和创新。虽然墨子的防御体系在当时非常有效,但在不断变化的战争形势下,墨守成规的策略终将落后。
Trong thời kỳ Chiến Quốc, nhà tư tưởng nổi tiếng Mặc Tử được biết đến với các kỹ thuật phòng thủ xuất sắc và những ý tưởng độc đáo của ông. Ông rất giỏi về phòng thủ và đã phát triển một hệ thống phòng thủ hoàn chỉnh. Tư tưởng cốt lõi của hệ thống này là "tình yêu thương phổ quát" và "không xâm lược", đề cao việc ưu tiên phòng thủ và tránh chiến tranh. Tư tưởng của Mặc Tử rất có ảnh hưởng vào thời đó, nhiều nước phong kiến đã áp dụng chiến lược phòng thủ của ông. Tuy nhiên, tư tưởng phòng thủ của Mặc Tử cũng có những hạn chế, đó là quá chú trọng vào phòng thủ và bỏ qua tầm quan trọng của tấn công. Cách suy nghĩ này sau đó được tóm tắt là "墨守成规". Câu chuyện về nước Sở tấn công nước Tống, trong đó Lỗ Ban đã thiết kế thang vây hãm cho quân Sở, và Mặc Tử đã thành công trong việc ngăn chặn cuộc chiến này bằng hệ thống phòng thủ của mình, chính là nguồn gốc của thành ngữ "墨守成规". Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào các chiến lược phòng thủ hiện có đôi khi có thể hạn chế sự phát triển và đổi mới.
Usage
该成语通常作谓语、定语、宾语,形容思想保守,不思进取。
Thành ngữ này thường được sử dụng như vị ngữ, tính từ hoặc tân ngữ để mô tả tư duy bảo thủ và không có tính tiến bộ.
Examples
-
他墨守成规,不愿尝试新的方法。
tā mò shǒu chéng guī, bù yuàn chángshì xīn de fāngfǎ
Anh ta luôn tuân thủ các quy tắc cũ và từ chối thử các phương pháp mới.
-
公司墨守成规,导致市场份额下降。
gōngsī mò shǒu chéng guī, dǎozhì shìchǎng fèn'é xià jiàng
Công ty luôn tuân thủ các quy tắc cũ, dẫn đến sự suy giảm thị phần.
-
这个团队墨守成规,缺乏创新精神。
zhège tuánduì mò shǒu chéng guī, quēfá chuàngxīn jīngshen
Nhóm này luôn tuân thủ các quy tắc cũ và thiếu tinh thần đổi mới.