无可比拟 vô song
Explanation
指没有可以相比拟的,形容非常优秀,独一无二。
Điều này có nghĩa là không có gì sánh bằng, miêu tả một cái gì đó xuất sắc và độc đáo.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小山村里,住着一位技艺超群的木匠。他制作的木器,无论是精细程度还是美观程度,都远远超过同村的其他木匠。他的作品栩栩如生,仿佛拥有生命一般。村里人为了得到他制作的木器,甚至不惜排队等候数月。他制作的一张桌子,纹理清晰,光滑如镜,被誉为“村宝”。就连远在城里的富商也慕名而来,求购他的作品。这位木匠的作品,在整个村庄甚至更远的地方,都是无可比拟的,独一无二的。他的名声也因此传遍四方。 有一天,一位年轻的学徒来到木匠身边,想学习他的手艺。他勤奋好学,虚心请教,经过多年的努力,最终也成为了一位技艺精湛的木匠。然而,这位年轻的木匠虽然技艺高超,但仍然无法超越他师傅的成就,他的作品,只能说是非常优秀,却仍然无法达到师傅作品无可比拟的高度。他意识到,他师傅的技艺不仅是多年的积累,更是一种天赋和灵感的结合。所以,在木匠界,师傅的作品仍是无可比拟的。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người thợ mộc tài ba sinh sống. Những sản phẩm gỗ của ông, dù tinh xảo hay đẹp đẽ đến đâu, đều vượt xa các thợ mộc khác trong làng. Các tác phẩm của ông sống động như có linh hồn. Dân làng thậm chí còn sẵn sàng xếp hàng chờ đợi nhiều tháng để có được những sản phẩm của ông. Một chiếc bàn mà ông làm ra, với những chi tiết tinh xảo và bề mặt nhẵn bóng như gương, được mệnh danh là “báu vật của làng”. Thậm chí các thương gia giàu có từ thành phố cũng tìm đến để mua tác phẩm của ông. Trong toàn bộ ngôi làng và xa hơn nữa, tác phẩm của ông thực sự là vô song, độc nhất vô nhị. Danh tiếng của ông lan rộng khắp nơi. Một ngày nọ, một học trò trẻ đến để học nghề với ông. Cậu ta chăm chỉ và khiêm tốn, và sau nhiều năm nỗ lực, cậu ta cũng trở thành một người thợ mộc lành nghề. Tuy nhiên, dù có tài giỏi đến đâu, cậu ta vẫn không thể vượt qua được thành tựu của thầy mình. Các tác phẩm của cậu ta rất tốt, nhưng không thể sánh được với sự độc đáo của các tác phẩm của thầy mình. Cậu ta nhận ra rằng kỹ năng của thầy mình không chỉ là kết quả của nhiều năm tích lũy; đó còn là sự kết hợp giữa tài năng và cảm hứng. Vì vậy, trong giới thợ mộc, các tác phẩm của thầy vẫn là vô song.
Usage
用于形容事物非常优秀,没有可相比的。
Được sử dụng để mô tả một cái gì đó xuất sắc và vô song.
Examples
-
他的贡献是无可比拟的。
ta de gongxian shi wukb de.
Đóng góp của ông ấy là vô song.
-
这项技术在世界上是无可比拟的。
zhe xiang jishu zai shijie shang shi wukb de.
Công nghệ này là vô song trên thế giới