独一无二 duy nhất
Explanation
形容事物非常特殊,没有相同的或可以相比的。
Được dùng để miêu tả sự vật hay con người rất đặc biệt và không có cái nào giống.
Origin Story
传说上古时期,一位名叫轩辕的部落首领,带领他的族人战胜了强大的蚩尤部落,统一了中原大地。轩辕部落有一件神奇的宝物——轩辕剑,这把剑不仅锋利无比,而且拥有着能够驱邪避恶的神奇力量。为了纪念这次伟大的胜利,轩辕首领将轩辕剑珍藏起来,并且规定,只有在部落面临生死存亡的危急关头才能动用。时光流逝,轩辕部落也经历了兴衰荣辱,但轩辕剑却始终被视为部落的象征,代表着部落独一无二的荣耀和力量。直到今天,轩辕剑的故事仍然在人们口中流传,它象征着独一无二的勇气、力量和决心。
Truyền thuyết kể rằng, vào thời cổ đại, một thủ lĩnh bộ lạc tên là Xuanyuan đã dẫn dắt dân tộc mình chiến thắng bộ lạc Chiyou hùng mạnh và thống nhất vùng Trung Nguyên. Bộ lạc Xuanyuan sở hữu một báu vật kỳ diệu – Thanh kiếm Xuanyuan. Thanh kiếm này không chỉ vô cùng sắc bén mà còn có sức mạnh ma thuật để trừ tà diệt ma. Để kỷ niệm chiến thắng vĩ đại này, Xuanyuan đã cất giữ Thanh kiếm Xuanyuan và quy định rằng nó chỉ được sử dụng khi bộ lạc đối mặt với khủng hoảng sinh tử. Thời gian trôi qua, bộ lạc Xuanyuan trải qua những thăng trầm, nhưng Thanh kiếm Xuanyuan luôn được coi là biểu tượng của bộ lạc, đại diện cho vinh quang và sức mạnh độc nhất vô nhị của bộ lạc. Cho đến ngày nay, câu chuyện về Thanh kiếm Xuanyuan vẫn được lưu truyền trong dân gian, tượng trưng cho lòng dũng cảm, sức mạnh và quyết tâm độc nhất vô nhị.
Usage
用于形容事物或人物的独特性、唯一性。
Được dùng để miêu tả tính độc nhất hoặc tính duy nhất của sự vật hay con người.
Examples
-
这件瓷器是独一无二的珍品。
zhè jiàn cíqì shì dú yī wú'èrd de zhēnpǐn
Đồ sứ này là một bảo vật độc nhất vô nhị.
-
他的艺术造诣独一无二,无人能及。
tā de yìshù zàoyǐ dú yī wú'èrd, wúrén néng jí
Thành tựu nghệ thuật của ông là độc nhất vô nhị, không ai sánh kịp.
-
这是一次独一无二的机会,千万不要错过。
zhè shì yī cì dú yī wú'èrd de jīhuì, qiānwàn bùyào cuòguò
Đây là một cơ hội độc nhất vô nhị, đừng bỏ lỡ