无头无尾 không đầu không đuôi
Explanation
指事情没有头绪,没有来由,也指说话没有条理,前言不搭后语。
Chỉ đến điều gì đó không có đầu hoặc cuối rõ ràng, hoặc một cách nói chuyện không mạch lạc.
Origin Story
老张是一位经验丰富的侦探,最近他接手了一个棘手的案件。案件的线索非常零散,就像被撕碎的拼图,毫无头绪。受害者被发现时,身上没有任何明显的伤痕,也没有留下任何遗书或线索,现场更是干净得不可思议。老张开始仔细分析案发现场,从微小的细节入手,试图找到突破口。他翻阅了大量的案卷资料,走访了众多目击证人,却始终一无所获。案情扑朔迷离,宛如一个无头无尾的故事,让老张感到无比的困惑。然而,老张并没有放弃,他相信,只要坚持不懈地寻找,就一定能够找到真相。他每天都泡在案卷堆里,夜以继日地工作,他的双眼布满了血丝,他的身体也越来越疲惫,但他依然坚持着。终于,在一个偶然的机会下,老张发现了一个被忽略的细节,这个细节让他豁然开朗,一切的线索都逐渐清晰起来。原来,凶手并非像表面上看起来那么简单,他隐藏在黑暗的角落,等待着时机成熟。老张根据这个细节,找到了凶手的踪迹,最终将凶手绳之以法。这个案件终于告破,真相大白于天下。
Ông Zhang, một thám tử dày dặn kinh nghiệm, mới đây đã nhận một vụ án khó khăn. Manh mối rất rời rạc, như một bức tranh ghép bị xé rách, không có đầu mối nào rõ ràng. Khi nạn nhân được tìm thấy, không có vết thương nào rõ ràng, không có thư tuyệt mệnh hay bất kỳ manh mối nào khác, hiện trường vụ án sạch sẽ đến mức khó tin. Ông Zhang bắt đầu phân tích hiện trường vụ án một cách cẩn thận, bắt đầu từ những chi tiết nhỏ nhất, cố gắng tìm ra đột phá. Ông đã xem xét một lượng lớn hồ sơ vụ án, phỏng vấn nhiều nhân chứng, nhưng vẫn không thu được gì. Vụ án rất khó hiểu, như một câu chuyện không đầu không đuôi, khiến ông Zhang vô cùng bối rối. Tuy nhiên, ông Zhang không bỏ cuộc. Ông tin rằng, chỉ cần kiên trì, ông chắc chắn sẽ tìm ra sự thật. Ông dành cả ngày lẫn đêm nghiên cứu hồ sơ vụ án, làm việc ngày đêm, mắt ông đỏ hoe, cơ thể ngày càng mệt mỏi, nhưng ông vẫn kiên trì. Cuối cùng, tình cờ, ông Zhang phát hiện ra một chi tiết bị bỏ sót đã làm sáng tỏ mọi chuyện. Hóa ra, hung thủ không đơn giản như vẻ bề ngoài; hắn ta ẩn náu trong bóng tối, chờ thời cơ chín muồi. Dựa trên chi tiết này, ông Zhang đã tìm ra tung tích của hung thủ và cuối cùng đã đưa hắn ra trước công lý. Vụ án cuối cùng đã được giải quyết, sự thật đã được phơi bày ra trước công chúng.
Usage
多用于形容事情、说话没有条理、前后不连贯。
Thường được dùng để mô tả những điều hoặc lời nói thiếu trật tự và không nhất quán.
Examples
-
这件事的来龙去脉,现在还无头无尾,需要进一步调查。
zhè jiàn shì de láilóngqùmài, xiànzài hái wú tóu wú wěi, xūyào jìnxíbù diàochá.
Nguồn gốc của vấn đề này vẫn chưa rõ ràng, cần điều tra thêm.
-
他说话总是无头无尾的,让人很难理解。
tā shuōhuà zǒngshì wú tóu wú wěi de, ràng rén hěn nán lǐjiě.
Anh ta luôn nói chuyện không đầu không cuối, rất khó hiểu.