支离破碎 zhī lí pò suì vỡ vụn

Explanation

形容事物支离破碎,不完整。比喻完整的东西被打碎或破坏成支离破碎的样子。

Miêu tả những thứ bị hỏng và không đầy đủ. Nghĩa bóng: Một vật hoàn chỉnh đã bị hỏng và vỡ vụn.

Origin Story

传说中,有一位技艺高超的陶艺家,他花费数年心血,制作了一件精美的瓷器。这件瓷器造型独特,釉色艳丽,每一个细节都精雕细琢。然而,在即将完成的时刻,一场突如其来的地震,将瓷器震得支离破碎。陶艺家看着满地的碎片,悲痛欲绝,多年的心血化为乌有。然而,他并没有放弃,而是将碎片小心地收集起来,试图修复这件珍贵的瓷器,即使它最终无法恢复原样。他希望以此提醒自己,人生也如这瓷器一般,看似完整,却可能因为一些意外而支离破碎,但只要坚持,就能从碎片中寻找到新的意义和希望。

chuanshuo zhong, you yi wei jiyi gaochao de taoyi jia, ta huafeng suonian xin xue, zhizaole yijian jingmei de ciqi. zhejian ciqi zao xing dute, you se yanli, mei yige xijie dou jingdiao xi zhuo. raner, zai jijijiang wancheng de shike, yichang turu qilaide dizhen, jiang ciqi zhen de zhili posui. taoyi jia kanzhe man di de suipian, bei tong yu jue, duonian de xin xue huazhe wuyou. raner, ta bing meiyou fangqi, er shi jiang suipian xiaoxin de shouji qilai, shitu xiufu zhejian zhen gui de ciqi, jishi ta zuizhong wufa huifu yuan yang. ta xiwang yici tixing ziji, rensheng ye ru zhe ciqi yiban, kan si wanzheng, que keneng yinwei yixie yiwai er zhili posui, dan zhi yao jianchi, jiu neng cong suipian zhong xunzhao dao xin de yiyisi he xiwang.

Truyền thuyết kể rằng có một người thợ gốm rất tài giỏi đã dành nhiều năm để tạo ra một tác phẩm sứ tuyệt vời. Chiếc bình sứ này có hình dáng độc đáo và men màu rực rỡ, từng chi tiết đều được chế tác tỉ mỉ. Tuy nhiên, ngay trước khi hoàn thành, một trận động đất bất ngờ đã làm vỡ tan chiếc bình thành vô số mảnh. Người thợ gốm, đau khổ tột cùng, đã chứng kiến công sức nhiều năm của mình tan thành mây khói. Thế nhưng, ông không bỏ cuộc. Ông cẩn thận thu gom những mảnh vỡ, cố gắng phục hồi tác phẩm sứ quý giá đó, dù cho nó có thể không bao giờ được như cũ. Ông hy vọng điều này sẽ nhắc nhở ông rằng cuộc đời, cũng như chiếc bình sứ, có vẻ như trọn vẹn, chỉ để rồi bị tan vỡ bởi những biến cố bất ngờ. Nhưng miễn là người ta kiên trì, ý nghĩa và hy vọng mới có thể được tìm thấy giữa những mảnh vỡ.

Usage

通常作谓语、宾语、定语。

tongchang zuo weiyushu, binyu, dingyu

Thường được dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Examples

  • 瓷器被打得支离破碎。

    ciqi da da de zhili posui

    Đồ sứ bị vỡ vụn.

  • 他的梦想支离破碎了

    tade mengxiang zhili posuile

    Giấc mơ của anh ta đã tan vỡ