完整无缺 wán zhěng wú quē nguyên vẹn

Explanation

形容事物完整,没有损坏或缺失。

Miêu tả một vật gì đó hoàn chỉnh và không bị hư hại, không bị mất mát hay hư hỏng.

Origin Story

从前,在一个偏远的山村里,住着一位名叫阿福的木匠。他技艺精湛,心灵手巧,尤其擅长制作木偶。一天,村长找到阿福,请他为即将举行的庙会制作一个大型木偶戏舞台。阿福欣然接受了这个任务。他日夜赶工,用了上好的木材,精雕细琢,最终完成了一个气势恢宏,结构复杂的舞台。舞台上的每一个部件都完整无缺,每一个细节都处理得完美无瑕。庙会那天,人们被阿福的杰作所震撼。大型木偶戏在完整无缺的舞台上顺利演出,赢得了满堂喝彩。阿福也因此名扬四邻,成为了远近闻名的木匠大师。

cóngqián, zài yīgè piānyuǎn de shāncūn lǐ, zhùzhe yīwèi míngjiào āfú de mùjiàng. tā jìyì jīngzhàn, xīnlíng shǒuqiǎo, yóuqí shàncháng zhìzuò mù'ǒu. yītiān, cūnzhǎng zhǎodào āfú, qǐng tā wèi jíjiāng jǔxíng de miàohuì zhìzuò yīgè dàxíng mù'ǒu xì wǔtái. āfú xīnrán jiēshòu le zhège rènwù. tā rìyè gǎngōng, yòngle shànghǎo de mùcái, jīngdiāo xīzhuō, zuìzhōng wánchéng le yīgè qìshì huīhóng, jiégòu fùzá de wǔtái. wǔtái shàng de měi yīgè bùjiàn dōu wánzhěng wúquē, měi yīgè xìjié dōu chǔlǐ de wánměi wúxiá. miàohuì nàtiān, rénmen bèi āfú de jiézuò suǒ zhèn hàn. dàxíng mù'ǒu xì zài wánzhěng wúquē de wǔtái shàng shùnlì yǎnchū, yíngdéle mǎntáng hēcǎi. āfú yě yīncǐ míngyáng sìlín, chéngwéi le yuǎnjìn wénmíng de mùjiàng dàshī.

Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng vùng núi hẻo lánh, có một người thợ mộc tên là A Phú. Ông rất khéo tay và đặc biệt giỏi làm rối. Một hôm, trưởng làng nhờ A Phú làm một sân khấu rối lớn cho hội chợ sắp tới ở đền. A Phú vui vẻ nhận lời. Ông làm việc ngày đêm, dùng gỗ tốt nhất và kỹ thuật tỉ mỉ, cuối cùng hoàn thành một sân khấu hoành tráng và phức tạp. Mỗi bộ phận của sân khấu đều nguyên vẹn, từng chi tiết đều được hoàn thiện một cách xuất sắc. Vào ngày hội chợ ở đền, mọi người đều kinh ngạc trước kiệt tác của A Phú. Buổi biểu diễn rối lớn diễn ra thành công trên sân khấu nguyên vẹn, nhận được nhiều tràng pháo tay vang dội. A Phú vì thế mà nổi tiếng khắp vùng và trở thành một bậc thầy thợ mộc nổi tiếng.

Usage

多用于形容物品或事物完整无缺的状态。

duō yòngyú xiángróng wùpǐn huò shìwù wánzhěng wúquē de zhuàngtài

Được sử dụng chủ yếu để mô tả trạng thái của vật thể hoặc sự vật như hoàn chỉnh và không bị hư hại.

Examples

  • 这件古董完整无缺,保存得非常好。

    zhè jiàn gǔdǒng wánzhěng wúquē, bǎocún de fēicháng hǎo.

    Đồ cổ này còn nguyên vẹn, được bảo quản rất tốt.

  • 经过仔细检查,机器的各个部件都完整无缺。

    jīngguò zǐxì jiǎnchá, jīqì de gège bùjiàn dōu wánzhěng wúquē.

    Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tất cả các bộ phận của máy đều nguyên vẹn.