无庸讳言 Chẳng cần phải nói
Explanation
指不必隐讳,可以直说。
Có nghĩa là không cần phải che giấu điều gì, có thể nói thẳng.
Origin Story
很久以前,在一个繁华的都市里,住着一位德高望重的学者。他以正直和坦率闻名于世。有一天,一位年轻的官员前来拜访,想向他请教一些治理国家的大事。这位官员虽然年轻,却有着远大的抱负,但他内心深处却隐藏着一个秘密:他曾经犯过一个严重的错误,并且一直不敢向任何人提及。学者洞察了官员内心的不安,便温和地对他说:‘无庸讳言,每个人都会犯错。重要的是,我们从错误中吸取教训,并且努力改正。’官员听了学者的这番话,如同拨开了云雾见到了阳光,他终于鼓起勇气,将自己的错误坦白地告诉了学者。学者耐心地倾听了官员的诉说,并给予了恰当的指导和建议。官员受益匪浅,深感庆幸自己能够坦诚面对自己的错误,并且得到了学者的理解和帮助。从此以后,这位官员更加努力地工作,为国家做出了很多贡献。他时常想起学者的那句话:‘无庸讳言’。这句话成为了他人生道路上的一个重要的指引。
Ngày xửa ngày xưa, ở một thành phố nhộn nhịp, có một học giả được rất nhiều người kính trọng sinh sống. Ông nổi tiếng với sự chính trực và thẳng thắn của mình. Một ngày nọ, một viên chức trẻ tuổi đến thăm ông, muốn xin lời khuyên về những vấn đề quan trọng của việc cai trị đất nước. Viên chức này, dù còn trẻ, nhưng lại có hoài bão lớn lao, nhưng sâu thẳm trong lòng ông ta lại giấu một bí mật: ông ta đã phạm phải một sai lầm nghiêm trọng và chưa bao giờ dám đề cập đến nó với bất cứ ai. Học giả nhận ra sự lo lắng trong lòng viên chức và dịu dàng nói: “Chẳng cần phải nói, ai cũng mắc sai lầm. Điều quan trọng là chúng ta học hỏi từ những sai lầm của mình và cố gắng sửa chữa chúng.” Nghe những lời này, viên chức cảm thấy như thể một đám mây đen đã tan biến khỏi trái tim mình. Cuối cùng, ông ta đã lấy hết can đảm để thú nhận lỗi lầm của mình với học giả. Học giả đã kiên nhẫn lắng nghe lời kể của viên chức và đưa ra những lời hướng dẫn, lời khuyên thích hợp. Viên chức đã được hưởng lợi rất nhiều, vô cùng biết ơn vì đã có cơ hội thành thật đối mặt với sai lầm của mình và nhận được sự thấu hiểu, giúp đỡ từ học giả. Từ đó về sau, viên chức này càng nỗ lực làm việc hơn nữa, đóng góp rất nhiều cho đất nước. Ông thường xuyên nhớ lại những lời của học giả: “Chẳng cần phải nói”. Những lời này đã trở thành một kim chỉ nam quan trọng trên con đường đời của ông.
Usage
用于说明不必隐瞒,可以直说。
Được dùng để giải thích rằng không cần phải che giấu điều gì, có thể nói thẳng.
Examples
-
无庸讳言,这次失败是由于准备不足造成的。
wú yōng huì yán, zhè cì shībài shì yóuyú zhǔnbèi bù zú zàochéng de.
Chẳng cần phải nói, thất bại này là do chuẩn bị không đầy đủ.
-
无庸讳言,他的确犯了错误。
wú yōng huì yán, tā què fàn le cuòwù
Chẳng cần phải nói, anh ta thực sự đã phạm sai lầm.