无微不至 Unverzichtbar
Explanation
形容非常细心周到,照顾得无微不至,没有一处不照顾到。
Để miêu tả ai đó rất ân cần và chu đáo, chăm sóc mọi thứ để đảm bảo không có gì bị bỏ qua.
Origin Story
在一个寒冷的冬夜,一位老奶奶独自一人走在回家的路上,她步履蹒跚,衣衫单薄,瑟瑟发抖。这时,一位年轻的女孩走上前来,关切地询问老奶奶的情况,并主动搀扶她回家。女孩一路小心翼翼地搀扶着老奶奶,生怕她摔倒,还不断地询问她是否感到冷,并脱下自己的围巾给她披上。老奶奶感动不已,连声感谢女孩的无微不至的照顾。女孩笑着说:“不用谢,这是我应该做的。”
Trong một đêm đông giá lạnh, một bà lão đang đi bộ về nhà một mình. Bà đi chậm, quần áo mỏng manh và run rẩy vì lạnh. Lúc đó, một cô gái trẻ đến gần và hỏi han bà với vẻ lo lắng. Cô gái chủ động đề nghị đưa bà về nhà. Trên đường đi, cô gái cẩn thận đỡ bà lão, sợ bà bị ngã, và liên tục hỏi bà có lạnh không, rồi cởi khăn quàng cổ của mình để quàng cho bà. Bà lão xúc động và liên tục cảm ơn cô gái vì sự chăm sóc chu đáo của cô. Cô gái cười và nói: “Không có gì, đó là điều tôi nên làm.”
Usage
无微不至可以用来形容一个人对另一个人的关怀和照顾非常细致入微,比如父母对孩子的爱,老师对学生的关怀,朋友之间的互相帮助等等。
“Unverzichtbar” có thể được sử dụng để miêu tả mức độ một người quan tâm đến người khác và chăm sóc họ trong mọi chi tiết, chẳng hạn như tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái, sự quan tâm của giáo viên dành cho học sinh, sự giúp đỡ lẫn nhau giữa bạn bè, v.v.
Examples
-
母亲对孩子无微不至的关怀
mǔ qīn duì hái zi wú wēi bù zhì de guān huái
Sự quan tâm chu đáo của người mẹ đối với con cái
-
护士对病人无微不至的照顾
hù shì duì bìng rén wú wēi bù zhì de zhào gù
Sự quan tâm chu đáo của y tá đối với bệnh nhân