无所不知 Biết tất cả mọi thứ
Explanation
无所不知形容什么事情都知道,没有不懂得的,常用来比喻学识渊博、知识广博。
Wú suǒ bù zhī miêu tả một người biết tất cả mọi thứ, mà không biết gì cả. Từ này thường được dùng để miêu tả một người có kiến thức uyên bác và có kiến thức rộng.
Origin Story
在古代的某一个朝代,有一个名叫李白的书生,从小就爱好读书,而且记忆力惊人。他读过的书,都能记得清清楚楚,而且还能融会贯通,举一反三。他经常去书店里看书,有时一呆就是一整天,书店老板都认识他了,知道他是个爱读书的人。 有一天,李白在书店里看书,突然听到旁边有人在讨论一个问题。李白仔细一听,发现他们讨论的问题是他很早就研究过的,于是就插话参与了讨论。 李白说:“这个问题,其实很简单,我早就研究过,答案就是……” 他的话还没说完,就被旁边的人打断了。那个人说:“你懂什么?这个问题可是难倒了许多学者,你一个年轻人,怎么可能知道答案呢?” 李白笑了笑,说:“我从小就爱好读书,读过的书也不少,这个问题我还是知道的。你们不信的话,我可以给大家讲一讲。” 于是,李白就把他对这个问题的理解和看法,详细地讲给那些人听。那些人听完后,都对他佩服得五体投地。 从那天开始,李白就成了当地有名的才子,人们都称赞他无所不知。 后来,李白考上了进士,在朝中做官。他利用自己的学识和才华,为百姓做了很多好事,深受百姓的爱戴。
Trong một vương quốc cổ đại, có một học giả tên là Lý Bạch, người yêu thích đọc sách từ khi còn nhỏ và có trí nhớ phi thường. Tất cả những cuốn sách ông đọc, ông đều có thể nhớ lại chi tiết, và ông cũng có thể kết nối chúng với nhau và học hỏi từ một ví dụ đến nhiều ví dụ. Ông thường xuyên đến các hiệu sách và dành hàng giờ ở đó, đôi khi thậm chí cả ngày. Các chủ hiệu sách biết ông và biết rằng ông là một người nghiện sách. Một ngày nọ, Lý Bạch đang đọc sách trong một hiệu sách thì bất ngờ nghe thấy ai đó đang thảo luận về một chủ đề cụ thể. Lý Bạch lắng nghe kỹ và nhận ra đó là một chủ đề mà ông đã nghiên cứu từ lâu, nên ông tham gia vào cuộc thảo luận. Lý Bạch nói: “Điều này rất đơn giản, tôi đã nghiên cứu nó từ lâu rồi, câu trả lời là... ” Nhưng ông chưa kịp hoàn thành câu thì bị một người khác ngắt lời. Người này nói: “Anh hiểu cái gì? Câu hỏi này đã làm khó nhiều học giả. Anh chỉ là một thanh niên, làm sao anh có thể biết câu trả lời? ” Lý Bạch cười và nói: “Tôi thích đọc sách từ khi còn nhỏ, và tôi đã đọc rất nhiều sách, vì vậy tôi biết câu hỏi này. Nếu anh không tin tôi, tôi có thể kể cho anh nghe về nó. ” Vì vậy, Lý Bạch kể chi tiết cho những người khác về sự hiểu biết và suy nghĩ của ông về chủ đề đó. Những người khác ấn tượng và ngưỡng mộ ông. Từ ngày đó, Lý Bạch trở thành một học giả nổi tiếng trong khu vực, và mọi người ngưỡng mộ ông vì kiến thức rộng lớn của mình. Sau đó, Lý Bạch vượt qua kỳ thi công vụ và trở thành một quan chức tại triều đình. Ông đã sử dụng kiến thức và tài năng của mình để làm nhiều việc tốt cho người dân, và được người dân yêu mến.
Usage
形容人学识渊博,什么事情都知道。常用于褒义,用来赞扬一个人博学多识。
Được sử dụng để miêu tả một người có kiến thức uyên bác và biết tất cả mọi thứ. Từ này thường được dùng trong nghĩa tích cực để ca ngợi một người có kiến thức uyên bác và có nhiều kiến thức.
Examples
-
他学识渊博,无所不知,真是令人佩服!
tā xué shí yuān bó, wú suǒ bù zhī, zhēn de lìng rén pèi fú!
Anh ấy biết tất cả mọi thứ, anh ấy thực sự là một người am hiểu.
-
这个老师无所不知,问他任何问题都能解答。
zhè ge lǎo shī wú suǒ bù zhī, wèn tā rè hé wèn tí dōu néng jiě dá.
Giáo viên này rất hiểu biết, anh ấy có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
-
虽然她无所不知,但是她却不知道如何与人相处。
suī rán tā wú suǒ bù zhī, dàn shì tā què bù zhī dào rú hé yǔ rén xiāng chǔ.
Anh ấy rất am hiểu về kinh doanh, anh ấy biết tất cả mọi thứ về xu hướng mới nhất.