无牵无挂 vô tư
Explanation
形容没有牵挂和负担,非常轻松自在。
Miêu tả một người không có mối lo lắng hay gánh nặng nào và cảm thấy rất thư thái và tự do.
Origin Story
从前,有一个名叫阿福的年轻人,他从小父母双亡,独自一人生活。他虽然贫穷,但却无牵无挂,没有家庭的负担,也没有亲人的牵挂。他每天自由自在地工作,晚上在星空下安然入睡。他把所有的时间都用来学习和提升自己,最终凭借自己的努力,在城里买了一间小房子。他依然无牵无挂,却比以前更加幸福。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai trẻ tên là A Phú, anh mồ côi cha mẹ từ nhỏ và sống một mình. Mặc dù nghèo, nhưng anh vô tư lự, không có gánh nặng gia đình hay lo lắng về người thân. Anh làm việc tự do mỗi ngày và ngủ ngon giấc dưới ánh sao mỗi đêm. Anh dành toàn bộ thời gian của mình để học tập và trau dồi bản thân, và cuối cùng, bằng nỗ lực của mình, anh đã mua được một căn nhà nhỏ trong thành phố. Anh vẫn vô tư lự, nhưng hạnh phúc hơn trước kia.
Usage
用来形容一个人没有牵挂,轻松自在的状态。
Được sử dụng để mô tả trạng thái của một người không có mối lo lắng và cảm thấy thư thái, tự do.
Examples
-
他如今无牵无挂,可以安心养老了。
tā rújīn wú qiān wú guà, kěyǐ ānxīn yǎnglǎo le.
Bây giờ anh ấy không còn lo lắng gì nữa, có thể an tâm hưởng thụ tuổi già.
-
他离开家乡,一个人在外打拼,无牵无挂,很自在。
tā líkāi gōngxiāng, yīgèrén zài wài dǎpīn, wú qiān wú guà, hěn zìzài.
Anh ấy rời quê hương, tự mình làm việc ở nước ngoài, cảm thấy rất tự do và vô tư