战争
枪林弹雨
Qiānglín dàn yǔ
mưa bom bão đạn
Meaning
Mô tả một trận chiến ác liệt, nơi đạn bay dày đặc như rừng và mưa.
形容战斗激烈,枪弹像树林和雨点一样密集。
Origin
抗日战争时期,八路军某部在敌后展开游击战。一天,他们遭遇了日军的伏击,枪林弹雨瞬间笼罩了战场。战士们毫不畏惧,凭借着娴熟的战术和顽强的意志,在敌人的炮火中穿梭,与敌人展开了殊死搏斗。子弹在耳边呼啸而过,炮弹在周围爆炸,但战士们依然坚持战斗,最终击溃了敌人,取得了战斗的胜利。这场战斗的惨烈程度,可以用“枪林弹雨”四个字来完美概括。
kàngrì zhànzhēng shíqī, bā lùjūn mǒubù zài díhòu zhǎnkāi yóují zhàn. yītiān, tāmen zāoyù le rìjūn de fújí, qiānglín dàn yǔ shùnjiān lóngzhào le zhànchǎng. zhànshìmen háo bù wèijù, píngjiè zhe xiánhú de zhànshù hé wánqiáng de yìzhì, zài dírén de pàohuǒ zhōng chuānsuō, yǔ dírén zhǎnkāile shūsǐ bódòu. zǐdàn zài ěrbiān hūxiào érguò, pàodàn zài zhōuwéi bàozhà, dàn zhànshìmen yīrán jiānchí zhàndòu, zuìzhōng jīkuì le dírén, qǔdé le zhàndòu de shènglì. zhè chǎng zhàndòu de cǎnliè chéngdù, kěyǐ yòng “qiānglín dàn yǔ” sì ge zì lái wánměi gàikuò.
Trong Thế chiến thứ hai, một đơn vị của Quân đội số 8 đã tiến hành chiến tranh du kích ở phía sau kẻ thù. Một ngày nọ, họ bị phục kích bởi quân Nhật, và mưa bom bão đạn ngay lập tức nhấn chìm chiến trường. Các chiến sĩ không hề sợ hãi, bằng chiến thuật khéo léo và ý chí kiên cường, họ đã băng qua làn đạn của quân thù và tham gia vào một trận chiến sống còn với kẻ thù. Viên đạn vù vù bên tai họ, bom nổ quanh họ, nhưng các chiến sĩ vẫn kiên trì chiến đấu, cuối cùng đã đánh bại kẻ thù và giành chiến thắng. Cường độ của trận chiến này có thể được tóm tắt hoàn hảo bằng cụm từ "mưa bom bão đạn".
Usage
作宾语、定语;形容战斗激烈
zuò bīnyǔ, dìngyǔ; xiángróng zhàndòu jīliè
Làm tân ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một trận chiến khốc liệt
Examples
战士们在枪林弹雨中奋勇杀敌。
zhànshìmen zài qiānglín dàn yǔ zhōng fènyǒng shādí
Những người lính đã chiến đấu dũng cảm trong mưa bom bão đạn.
那是一场枪林弹雨的残酷战斗。
nà shì yī chǎng qiānglín dàn yǔ de cánkù zhàndòu
Đó là một trận chiến tàn khốc trong mưa bom bão đạn.
Related
Opposite
FAQ
- What does 枪林弹雨 mean?
- Mô tả một trận chiến ác liệt, nơi đạn bay dày đặc như rừng và mưa. Pinyin: Qiānglín dàn yǔ.
- How is 枪林弹雨 used?
- Làm tân ngữ hoặc định ngữ; miêu tả một trận chiến khốc liệt