模棱两可 Mơ hồ
Explanation
模棱两可指的是态度、说法或行为含糊不清,不明确,让人难以捉摸。
Mơ hồ có nghĩa là thái độ, lời nói hoặc hành vi mập mờ, không rõ ràng và khó nắm bắt.
Origin Story
唐朝宰相苏味道以处事圆滑著称,他总是模棱两可地表达自己的意见,避免得罪任何人。一次,唐高宗问他一件重要的事,他左右而言他,既不赞成也不反对,最后唐高宗无奈地说:"苏卿,你这个人说话模棱两可,真让人难以捉摸!"苏味道则不以为意,认为这是一种处世哲学,可以避免很多不必要的麻烦。后来,人们便用"模棱两可"来形容那些态度含糊不清,没有明确主张的人。苏味道因其处事风格,被后世戏称为"苏模棱"。这个故事也说明了模棱两可的坏处:它虽然可以暂时避免冲突,但长久来看,往往会使问题更加复杂化,难以解决。
Su Weidao, một vị quan tài giỏi của triều đại nhà Đường, nổi tiếng với cách nói chuyện mơ hồ của ông để tránh xúc phạm bất kỳ ai. Một lần, hoàng đế hỏi ông về một vấn đề quan trọng, nhưng Su Weidao không bày tỏ sự tán thành hay phản đối. Hoàng đế nói: "Su, lời nói của ông rất mơ hồ." Su Weidao không bận tâm, coi đó là một triết lý sống giúp tránh những rắc rối không cần thiết. Sau đó, từ "mơ hồ" được sử dụng cho những người có ý tưởng không rõ ràng. Su Weidao sau đó được biết đến với cái tên "Su Mơ hồ". Câu chuyện này cho thấy những mặt tiêu cực của sự mơ hồ: mặc dù nó có thể tránh được xung đột ngắn hạn, nhưng về lâu dài, nó khiến vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Usage
用来形容态度、说法或行为含糊不清,不明确,让人难以捉摸。
Được sử dụng để mô tả một thái độ, lời nói hoặc hành vi mơ hồ, không rõ ràng và khó nắm bắt.
Examples
-
他的回答模棱两可,让人捉摸不透。
tade huida mo leng liang ke, rang ren zuo mo bu tou.
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ và khó hiểu.
-
会议的结果模棱两可,没有明确的结论。
huiyi de jieguo mo leng liang ke, meiyou mingque de jielun
Kết quả cuộc họp không rõ ràng và không có kết luận cụ thể nào được đưa ra.