漠然置之 thờ ơ
Explanation
漠然置之:形容对人或事态度冷淡,置之不理。
Thờ ơ: thể hiện thái độ thờ ơ đối với ai đó hoặc điều gì đó và phớt lờ nó.
Origin Story
一个寒冬的夜晚,一位衣衫褴褛的老人在街头瑟瑟发抖。路过的人们大多漠然置之,只有少数人停下脚步,给予老人一些帮助。一位年轻的女孩看到老人,并没有漠然置之,她脱下自己的围巾,轻轻地围在老人的脖子上,并给了老人一些热腾腾的食物。老人感动得热泪盈眶,他没想到在这个冷漠的城市里,还有人如此关心他。女孩的行为感动了周围的人,他们也纷纷伸出援手,帮助这位老人。这个故事告诉我们,即使在冷漠的社会,我们也应该保持一颗善良的心,给予那些需要帮助的人温暖和关怀。我们不应该漠然置之,而是应该积极参与,让世界充满爱。
Trong một đêm đông giá rét, một ông lão rách rưới run cầm cập trên đường phố. Hầu hết những người đi đường đều phớt lờ ông, chỉ một số ít người dừng lại để giúp đỡ ông lão. Một cô gái trẻ nhìn thấy ông lão và không bỏ qua ông. Cô cởi khăn choàng của mình và nhẹ nhàng quấn quanh cổ ông lão, và cho ông một ít thức ăn nóng hổi. Ông lão xúc động đến nỗi nước mắt lưng tròng. Ông không bao giờ nghĩ rằng trong thành phố lạnh lẽo này, vẫn còn người quan tâm đến ông. Hành động của cô gái đã lay động những người xung quanh, và họ cũng giúp đỡ ông lão. Câu chuyện này dạy chúng ta rằng ngay cả trong một xã hội lạnh nhạt, chúng ta vẫn nên giữ một trái tim nhân hậu và dành tình yêu thương và sự quan tâm cho những người cần giúp đỡ. Chúng ta không nên thờ ơ, mà hãy tích cực tham gia, để thế giới tràn đầy tình yêu.
Usage
作谓语、宾语、定语;表示对人或事态度冷淡,置之不理。
Là vị ngữ, tân ngữ hoặc tính từ; để thể hiện thái độ thờ ơ đối với ai đó hoặc vấn đề gì đó.
Examples
-
面对群众的疾苦,他却漠然置之。
miàn duì qún zhòng de jí kǔ, tā què mò rán zhì zhī
Trước nỗi đau khổ của quần chúng, anh ta vẫn thờ ơ.
-
对于他的请求,领导漠然置之,让他非常失望。
duì yú tā de qǐng qiú, lǐng dǎo mò rán zhì zhī, ràng tā fēi cháng shī wàng
Vị lãnh đạo đã phớt lờ yêu cầu của anh ta, khiến anh ta vô cùng thất vọng.
-
一些人对环境污染漠然置之,最终将危害自身。
yī xiē rén duì huán jìng wū rǎn mò rán zhì zhī, zuì zhōng jiāng wēi hài zì shēn
Một số người thờ ơ với ô nhiễm môi trường, cuối cùng sẽ gây hại cho chính họ.