真才实学 tài năng và kiến thức thực sự
Explanation
指真正的才能和学识。
Đó là tài năng và kiến thức thực sự.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的书生,他自幼聪颖好学,博览群书,尤其精通诗词歌赋。然而,他并不满足于纸上谈兵,而是四处游历,体验生活,将自己的所见所闻融入到诗歌创作中。他曾潜心研究道家思想,并将之融入诗词中,形成了独特的风格。李白不仅有真才实学,而且他的创作天赋也十分高超,使得他的诗歌意境深远,充满浪漫主义色彩,至今仍被人们传颂。
Người ta kể rằng trong thời nhà Đường, có một học giả tên là Lý Bạch. Từ nhỏ, ông đã thông minh và ham học hỏi, đọc rất nhiều sách, và đặc biệt thành thạo thơ ca. Tuy nhiên, ông không bằng lòng với kiến thức sách vở, mà còn đi du lịch khắp nơi, trải nghiệm cuộc sống và đưa những điều mình thấy, mình nghe vào trong sáng tác thơ ca của mình. Ông đã say mê nghiên cứu tư tưởng Đạo gia và kết hợp nó vào thơ văn, tạo nên một phong cách độc đáo. Lý Bạch không chỉ có tài năng và học vấn thực sự, mà khả năng sáng tạo của ông cũng rất cao, tạo nên những bài thơ hàm ý sâu sắc, tràn đầy chất lãng mạn, đến nay vẫn được người đời ca ngợi.
Usage
用来形容人具有真才实学。
Được dùng để miêu tả người có tài năng và kiến thức thực sự.
Examples
-
他虽然年纪轻轻,但是已经具备了真才实学。
ta suiran niánjì qīng qīng danshi yǐjīng jùbèi le zhēn cái shí xué
Dù còn trẻ, anh ấy đã sở hữu tài năng và kiến thức thực sự.
-
他是一位有真才实学的工程师。
ta shì yī wèi yǒu zhēn cái shí xué de gōngchéngshī
Anh ấy là một kỹ sư có tài năng và học vấn thực sự.