真枪实弹 đạn thật
Explanation
指战场上使用的武器弹药。多比喻实战,比喻实际行动,而不是纸上谈兵。
Chỉ các vũ khí và đạn dược được sử dụng trên chiến trường. Thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ các tình huống chiến đấu thực tế, trái ngược với các bài tập lý thuyết.
Origin Story
一位年轻的将军临危受命,带领一支新组建的部队前往边境,抵御外敌入侵。虽然士兵们经过了严格的训练,但他们从未经历过真正的战斗,将军深知纸上谈兵不足以应对残酷的战争。因此,他决定进行一次真枪实弹的军事演习,让士兵们在实战环境中磨练技艺,熟悉武器装备,增强战斗意志。演习中,炮火连天,士兵们在真实的战场氛围中,体会到了战争的残酷与挑战,也提高了他们的作战能力。最终,这支部队在与外敌的战斗中,凭借着在真枪实弹演习中积累的经验和勇气,取得了辉煌的胜利。
Một vị tướng trẻ được bổ nhiệm chỉ huy một đơn vị quân đội mới thành lập được điều đến biên giới để đẩy lùi cuộc xâm lược. Mặc dù các binh lính đã trải qua huấn luyện nghiêm ngặt, nhưng họ chưa từng trải qua trận chiến thực sự. Vị tướng hiểu rằng chỉ huấn luyện lý thuyết thôi là không đủ để đối phó với thực tế tàn khốc của chiến tranh. Vì vậy, ông quyết định tiến hành một cuộc tập trận quân sự với đạn thật để cho phép binh lính của mình trau dồi kỹ năng, làm quen với vũ khí và trang thiết bị, và tăng cường tinh thần chiến đấu. Trong cuộc tập trận, bom đạn trút xuống như mưa, các binh lính đã trực tiếp trải nghiệm sự tàn khốc và thách thức của chiến tranh, và khả năng chiến đấu của họ được nâng cao. Cuối cùng, đơn vị này đã giành được chiến thắng vẻ vang trước kẻ thù nhờ vào kinh nghiệm và lòng dũng cảm mà họ đã tích lũy được từ các cuộc tập trận đạn thật.
Usage
作宾语、定语;多用于比喻句
Được sử dụng như tân ngữ và định ngữ; thường được sử dụng trong các câu nói ẩn dụ.
Examples
-
这次军事演习,将进行真枪实弹的实兵对抗。
zhè cì jūnshì yǎnxí, jiāng jìnxíng zhēn qiāng shí dàn de shíbīng duìkàng
Cuộc tập trận quân sự này sẽ diễn ra với đạn thật.
-
公司决定进行一次真枪实弹的市场竞争。
gōngsī juédìng jìnxíng yī cì zhēn qiāng shí dàn de shìchǎng jìngzhēng
Công ty quyết định tham gia vào một cuộc cạnh tranh thị trường thực sự.