矢口否认 shǐ kǒu fǒu rèn phủ nhận kịch liệt

Explanation

指坚决否认,一口咬定,死不承认。

Chỉ sự phủ nhận kiên quyết, bám vào lời nói của mình, sự phủ nhận cứng đầu.

Origin Story

话说唐朝时期,有一个贪官污吏叫李善,他利用职务之便,贪污受贿,搜刮民脂民膏,私下积累了大量的钱财。有一天,皇帝派御史大夫前来调查,李善害怕自己的罪行败露,便矢口否认一切指控,说自己两袖清风,清廉正直。御史大夫早已掌握了李善贪污的铁证,拿出确凿的证据,一一列举李善的罪行。面对这些铁证如山的证据,李善依然矢口否认,态度嚣张跋扈。最终,在人证物证俱全的情况下,李善的罪行被揭露,被判处了死刑。

huà shuō táng cháo shíqī, yǒu yīgè tānguān wūlì jiào lǐ shàn, tā lìyòng zhíwù zhī biàn, tānwū shòuhuì, sōuguā mínzhī míngāo, sīxià jīlěi le dàliàng de qiáncái. yǒuyītiān, huángdì pài yùshǐ dàifū lái qiányánchá, lǐ shàn hǎipà zìjǐ de zuìxíng bàilù, biàn shǐkǒu fǒurèn yīqiè zhǐkòng, shuō zìjǐ liǎngxiù qīngfēng, qīnglián zhèngzhí. yùshǐ dàifū zǎoyǐ zhǎngwò le lǐ shàn tānwū de tiězhèng, ná chū quèzá de zhèngjù, yīyī lièjǔ lǐ shàn de zuìxíng. miànduì zhèxiē tiězhèng rúshān de zhèngjù, lǐ shàn yīrán shǐkǒu fǒurèn, tàidù xiāozhāng báhù. zuìzhōng, zài rénzhèng wùzhèng jùquán de qíngkuàng xià, lǐ shàn de zuìxíng bèi jēlolù, bèi pànchù le sǐxíng.

Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có một quan lại tham nhũng tên là Lý Thiện, đã lợi dụng chức vụ để nhận hối lộ và tích lũy một khoản tiền khổng lồ. Một ngày nọ, hoàng đế phái một viên Ngự sử đại phu đi điều tra. Sợ tội ác của mình bị bại lộ, Lý Thiện đã kịch liệt bác bỏ mọi cáo buộc, và nói rằng mình trong sạch liêm khiết. Tuy nhiên, Ngự sử đại phu đã thu thập được chứng cứ xác thực về hành vi tham nhũng của Lý Thiện và trình bày chi tiết. Mặc dù có những chứng cứ không thể chối cãi này, Lý Thiện vẫn tiếp tục phủ nhận mọi chuyện. Cuối cùng, với lời khai của nhân chứng và chứng cứ vật chất, tội ác của Lý Thiện đã bị phanh phui, và hắn bị kết án tử hình.

Usage

主要用于口语,指坚决否认,不承认。

zhǔyào yòng yú kǒuyǔ, zhǐ jiānjué fǒurèn, bù chéngrèn.

Được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ nói, nó đề cập đến việc phủ nhận kiên quyết và không thừa nhận.

Examples

  • 面对警方的质问,他矢口否认自己参与了犯罪活动。

    miàn duì jǐngfāng de zhìwèn, tā shǐkǒu fǒurèn zìjǐ cānyùle fànzuì huódòng.

    Khi bị cảnh sát thẩm vấn, anh ta đã kịch liệt phủ nhận việc mình tham gia vào hoạt động phạm tội.

  • 尽管证据确凿,他仍然矢口否认自己的错误,令人气愤。

    jǐnguǎn zhèngjù quèzá, tā réngrán shǐkǒu fǒurèn zìjǐ de cuòwù, lìng rén qìfèn.

    Mặc dù bằng chứng rõ ràng, anh ta vẫn một mực chối bỏ lỗi lầm của mình, điều này khiến người khác tức giận.