神通广大 Shén Tōng Guǎng Dà Toàn năng

Explanation

神通,原是佛家语,指神奇的法术。法术广大无边。形容本领高超,无所不能。

Shen Tong, ban đầu là một thuật ngữ Phật giáo, ám chỉ năng lực siêu nhiên. Những năng lực này vô hạn. Nó miêu tả kỹ năng phi thường và quyền năng vô hạn.

Origin Story

传说在古代中国,有一座名叫昆仑山的仙山,山上住着一位名叫“太上老君”的神仙。太上老君法力无边,神通广大,他炼制了各种各样的仙丹妙药,可以治百病,延年益寿。据说,太上老君的弟子很多,其中有一位名叫孙悟空的猴子,他也是一位神通广大的神仙。孙悟空天不怕地不怕,能腾云驾雾,会七十二变,还拥有一根神奇的如意金箍棒,他经常帮助人们降妖除魔,行侠仗义。

chuán shuō zài gǔ dài zhōng guó, yǒu yī zuò míng jiào kūn lún shān de xiān shān, shān shàng zhù zhe yī wèi míng jiào “tài shàng lǎo jūn” de xiān shén. tài shàng lǎo jūn fǎ lì wú biān, shén tōng guǎng dà, tā liàn zhì le gè zhǒng gè yàng de xiān dān miào yào, kě yǐ zhì bǎi bìng, yán nián yì shòu. jù shuō, tài shàng lǎo jūn de dì zi hěn duō, qí zhōng yǒu yī wèi míng jiào sūn wù kōng de hóu zi, tā yě shì yī wèi shén tōng guǎng dà de xiān shén. sūn wù kōng tiān bù pà dì bù pà, néng téng yún jià wù, huì qī shí èr biàn, hái yōng yǒu yī gēn shén qí de rú yì jīn gū bàng, tā jīng cháng bāng zhù rén men jiàng yāo chú mó, xíng xiá zhàng yì.

Truyền thuyết kể rằng ở Trung Quốc cổ đại, có một ngọn núi linh thiêng gọi là Côn Luân, nơi ở của một vị thần tên là “Thái Thượng Lão Quân”. Thái Thượng Lão Quân sở hữu sức mạnh và khả năng vô hạn. Ông đã chế tạo ra đủ loại thần dược có thể chữa khỏi mọi bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Người ta nói rằng Thái Thượng Lão Quân có rất nhiều đệ tử, trong đó có một con khỉ tên là Tôn Ngộ Không, người cũng là một vị thần quyền năng. Tôn Ngộ Không không sợ trời không sợ đất, có thể cưỡi mây, có thể biến hóa thành 72 hình dạng khác nhau, và sở hữu một cây gậy thần kỳ gọi là Như Ý Kim Cô Bổng. Ông thường giúp người dân đánh bại yêu ma, làm việc thiện, và bảo vệ công lý.

Usage

这个成语形容人本领高超,无所不能。常用来赞扬某人有极强的能力,能克服各种困难,解决各种问题。

zhè ge chéng yǔ xíng róng rén běn lǐng gāo chāo, wú suǒ bù néng. cháng yòng lái zàn yáng mǒu rén yǒu jí qiáng de néng lì, néng kè fú gè zhǒng kùn nan, jiě jué gè zhǒng wèn tí.

Thành ngữ này miêu tả một người có kỹ năng phi thường và quyền năng vô hạn. Nó thường được sử dụng để ca ngợi một người có khả năng rất mạnh và có thể vượt qua mọi khó khăn, giải quyết mọi vấn đề.

Examples

  • 听说那个公司的老板神通广大,能把不可能的事都办成。

    tīng shuō nà ge gōng sī de lǎo bǎn shén tōng guǎng dà, néng bǎ bù kě néng de shì dōu bàn chéng.

    Người ta nói rằng ông chủ của công ty đó rất quyền lực, ông ấy có thể biến điều không thể thành có thể.

  • 这位大师医术神通广大,很多疑难杂症在他手里都迎刃而解。

    zhè wèi dà shī yī shù shén tōng guǎng dà, hěn duō yí nán zá zhèng zài tā shǒu lǐ dōu yíng rèn ér jiě.

    Vị thầy này là một bác sĩ rất giỏi, nhiều bệnh khó chữa đã được chữa khỏi trong tay ông ấy.