法力无边 fǎ lì wú biān Ma lực vô biên

Explanation

法力:佛教中指佛法的力量;后泛指神奇超人的力量。比喻力量极大而不可估量。

Ma lực: Trong Phật giáo, chỉ sức mạnh của Phật pháp; về sau thường chỉ những sức mạnh thần kỳ siêu phàm. Đó là phép ẩn dụ chỉ sức mạnh vô cùng to lớn và không thể đo lường.

Origin Story

话说唐僧师徒西天取经路上,途径一座妖气冲天的山峰。山脚下,一只巨大的蜈蚣精正盘踞山洞,邪恶的气息弥漫四方。悟空上前,念动紧箍咒,手中金箍棒呼啸而出,与蜈蚣精斗得天昏地暗。但蜈蚣精法力深厚,悟空一时难以取胜。眼见悟空落入下风,八戒和沙僧焦急万分,唐僧则默默念诵佛经,为悟空祈福。危急关头,悟空想起师父曾赠予的舍利子,便将舍利子高高举起。霎时间,金光万丈,舍利子散发出耀眼的光芒,笼罩着悟空。悟空感觉一股强大的力量注入体内,法力暴涨,瞬间扭转了战局。蜈蚣精面对这无边法力,惊恐万状,最终被悟空打败。悟空收服蜈蚣精后,师徒四人继续西天取经之路。

hua shuo tangseng shitut xitian qujing lushang,tuijing yizuo yaogi chongtian de shanfeng.shan jia xia,yizhi judade wugong jingzheng panju shandong,xiewe de qixi miman sifang.wukong shangqian,niandon jin gu zhou,shouzhong jingu bang huxiao erchu,yu wugong jing dou de tianhun di'an.dan wugong jing fali shenhou,wukong yishi nan yi qusheng.yanjian wukong luo ru xiafeng,bajie he sasheng jiaoji wanfen,tangseng ze momu nian song fojing,wei wukong qifu.weiji guantou,wukong xiangqi shifu ceng zeng yu de sheliz,bian jiang sheliz gao gao juqi.sha shijian,jinguang wanzhang,sheliz sanfa chu yaoyan de guangmang,longzhao zhe wukong.wukong ganjue yigu qiangda de liliang zhu ru tinei,fali baozhang,shunjian niuzhuanle zhanju.wugong jing mian dui zhe wubian fali,jingkong wanzhuang,zui zhong bei wukong daba.wukong shoufu wugong jing hou,shitutu si ren jixu xitian qujing zhili.

Người ta kể rằng, các đệ tử của Phật đang trên đường Tây Thiên thỉnh kinh, thì gặp một ngọn núi tỏa ra mùi hôi thối khủng khiếp. Chân núi, một con bọ cạp khổng lồ đã làm tổ trong một hang động, tỏa ra sát khí xung quanh. Tôn Ngộ Không bước tới, dùng phép thuật của mình, vung gậy như ý và bắt đầu chiến đấu với con bọ cạp. Nhưng sức mạnh của con bọ cạp quá lớn, Ngộ Không không thể dễ dàng đánh bại. Khi Ngộ Không gặp khó khăn, các sư huynh đệ khác hoảng sợ, nhưng Phật Tổ vẫn bình tĩnh tụng kinh, để ban sức mạnh cho Ngộ Không. Vào lúc nguy cấp, Ngộ Không nhớ ra sư phụ đã tặng mình một viên ngọc quý, liền dùng nó chiếu sáng con bọ cạp. Tức thì, một ánh sáng chói lọi tỏa ra, sức mạnh vô cùng lớn lao đổ vào cơ thể Ngộ Không, và Ngộ Không đã đánh bại con bọ cạp. Sau khi đánh bại con bọ cạp, họ tiếp tục hành trình.

Usage

形容力量极大,无法估量。

xingrong liliang jida,wufa gulyang

Để miêu tả một sức mạnh vô cùng to lớn, không thể đo đếm được.

Examples

  • 孙悟空的法力无边,能够呼风唤雨。

    sunwukong defali wubian,nenggou hufeng huanyu.

    Ma thuật của Tôn Ngộ Không vô biên, có thể gọi gió gọi mưa.

  • 这名医生的医术法力无边,治好了许多疑难杂症。

    zheme yisheng de yishu fali wubian,zhihaole xuduo yinanzhaziheng

    Y đức của vị bác sĩ này vô biên, đã chữa khỏi nhiều bệnh nan y.