稍胜一筹 nhỉnh hơn một chút
Explanation
比起来,略微好一点。
Tốt hơn một chút khi so sánh.
Origin Story
话说唐朝时期,有两个著名的书画家,一个叫张择端,一个叫李成。他们都是当时画坛的翘楚,各自都有自己的画派和追随者。一天,两位大师相约在一家茶馆比试各自的画技。张择端先画了一幅《清明上河图》,图中描绘了汴京繁华的景象,人物众多,栩栩如生,细节处理更是精妙绝伦。李成则画了一幅山林景色图,笔墨精湛,气势恢宏,展现了大自然的壮阔景象。两人都沉浸在各自的创作中,周围的人屏息凝神,静静地欣赏着他们的作品。比试结束后,众人议论纷纷,褒贬不一。有的人认为张择端的画技更胜一筹,他的画作细节更为丰富,更能体现出生活的气息;而另一些人则认为李成的画技更为高超,他的画作气势磅礴,更能展现出艺术的魅力。最终,两位大师的画作都得到了高度评价,各自都有自己的特色和优势,不分伯仲,只能说张择端的画技稍胜一筹,略微好一点。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, có hai họa sĩ thư pháp nổi tiếng, một người tên là Trương Trạch Toàn và người kia là Lý Thành. Cả hai đều là những nhân vật hàng đầu trong giới nghệ thuật thời bấy giờ, mỗi người đều có trường phái hội họa và những người theo đuổi riêng. Một ngày nọ, hai bậc thầy đã đồng ý gặp nhau tại một quán trà để so sánh kỹ năng hội họa của họ. Trương Trạch Toàn đã vẽ trước một bức tranh có tên là "
Usage
用于比较双方,指一方略微优于另一方。
Được sử dụng để so sánh hai bên, cho thấy một bên nhỉnh hơn bên kia một chút.
Examples
-
他的方案比我的方案稍胜一筹。
tā de fāng'àn bǐ wǒ de fāng'àn shāo shèng yī chóu
Kế hoạch của anh ấy tốt hơn kế hoạch của tôi một chút.
-
虽然他经验不足,但他的创新思维稍胜一筹。
suīrán tā jīngyàn bù zú, dàn tā de chuàngxīn sīxiǎng shāo shèng yī chóu
Mặc dù anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng tư duy sáng tạo của anh ấy tốt hơn một chút.
-
在这次比赛中,他虽然失误较多,但他的技术还是稍胜一筹。
zài zhè cì bǐsài zhōng, tā suīrán shīwù jiào duō, dàn tā de jìshù háishì shāo shèng yī chóu
Trong cuộc thi này, mặc dù anh ấy mắc nhiều lỗi hơn, nhưng kỹ năng của anh ấy vẫn tốt hơn một chút.
-
两家公司的产品各有千秋,但A公司的产品在细节处理上稍胜一筹。
liǎng jiā gōngsī de chǎnpǐn gè yǒu qiānqīu, dàn A gōngsī de chǎnpǐn zài xìjié chǔlǐ shàng shāo shèng yī chóu
Sản phẩm của hai công ty mỗi loại đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, nhưng sản phẩm của công ty A tốt hơn một chút về xử lý chi tiết.
-
虽然两队实力相当,但甲队在防守方面稍胜一筹。
suīrán liǎng duì shílì xiāngdāng, dàn jiǎ duì zài fángshǒu fāngmiàn shāo shèng yī chóu
Mặc dù hai đội có sức mạnh ngang nhau, nhưng đội A tốt hơn một chút về phòng thủ