稍逊一筹 hơi kém hơn
Explanation
指稍微差一点儿。
Có nghĩa là hơi kém hơn.
Origin Story
话说唐朝时期,两位才华横溢的诗人李白和杜甫,准备参加一年一度的诗歌盛会。为了准备这次盛会,他们两人都闭关苦读,潜心创作,希望在这次盛会上能够一鸣惊人,大放异彩。 盛会开始了,两人都拿出了自己精心创作的诗作。李白率先登场,他声情并茂地朗诵了自己的诗作,诗中充满了浪漫主义色彩,想象丰富,辞藻华丽,听众们无不为之倾倒。 轮到杜甫了,他沉稳地走上台前,朗诵了自己的诗作。杜甫的诗作风格沉郁顿挫,以现实主义为基调,描绘了百姓疾苦,充满了社会责任感,也同样赢得了听众的阵阵掌声。 盛会结束后,人们对两位诗人的作品进行了热烈的讨论。有人认为李白的诗作更胜一筹,也有人认为杜甫的诗作更胜一筹。最终,评委们经过仔细斟酌,宣布李白的诗作稍胜一筹,获得了一等奖。但是,评委们也同时高度评价了杜甫的诗作,认为杜甫的诗作虽然稍逊一筹,但却同样具有很高的艺术价值。 虽然结果出来了,但是这场比赛,却展现了唐代诗坛的繁荣昌盛,也让我们看到了两位伟大诗人的才华与风采。
Người ta kể rằng vào thời nhà Đường, hai nhà thơ tài năng Lý Bạch và Đỗ Phủ đã chuẩn bị tham dự lễ hội thơ ca thường niên. Để chuẩn bị cho sự kiện này, cả hai đã tự tách mình ra và nỗ lực hết sức, hy vọng sẽ gây ấn tượng mạnh và tỏa sáng trong lễ hội. Lễ hội bắt đầu, và cả hai đã đọc những bài thơ được soạn thảo cẩn thận của mình. Lý Bạch lên trước; ông đọc bài thơ của mình với đầy cảm xúc. Bài thơ tràn đầy chất lãng mạn, trí tưởng tượng phong phú, và từ ngữ tinh tế; khán giả đã bị chinh phục. Tiếp theo là Đỗ Phủ; ông bước lên sân khấu một cách điềm tĩnh và đọc bài thơ của mình. Phong cách thơ của Đỗ Phủ u buồn và mạnh mẽ, dựa trên chủ nghĩa hiện thực, miêu tả nỗi thống khổ của nhân dân và thể hiện tinh thần trách nhiệm xã hội cao cả; những bài thơ này cũng nhận được sự hoan nghênh của khán giả. Sau lễ hội, các tác phẩm của hai nhà thơ được thảo luận sôi nổi. Một số người cho rằng thơ của Lý Bạch hay hơn, số khác lại cho rằng thơ của Đỗ Phủ hay hơn. Cuối cùng, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ban giám khảo tuyên bố thơ của Lý Bạch nhỉnh hơn một chút và trao cho ông giải nhất. Tuy nhiên, ban giám khảo cũng hết lời khen ngợi các tác phẩm của Đỗ Phủ, cho rằng dù có phần nhỉnh hơn một chút nhưng vẫn mang giá trị nghệ thuật rất cao. Mặc dù kết quả đã được công bố, nhưng cuộc thi đã thể hiện sự phát triển rực rỡ của thơ ca nhà Đường, đồng thời cho thấy tài năng và phong cách của hai nhà thơ vĩ đại.
Usage
用于比较,说明一方略逊于另一方。
Được sử dụng để so sánh, cho thấy một bên hơi kém hơn bên kia.
Examples
-
虽然他的方案比我的好,但是还是稍逊一筹。
suīrán tā de fāng'àn bǐ wǒ de hǎo, dànshì háishì shāo xùn yī chóu
Mặc dù kế hoạch của anh ấy tốt hơn kế hoạch của tôi, nhưng nó vẫn hơi kém.
-
这次比赛,我们队虽然很努力,但还是稍逊一筹,获得了第二名。
zhè cì bǐsài, wǒmen duì suīrán hěn nǔlì, dàn háishì shāo xùn yī chóu, huòdé le dì èr míng
Trong cuộc thi này, mặc dù đội của chúng tôi đã rất nỗ lực, nhưng vẫn hơi kém và chỉ đạt được vị trí thứ hai.