纠缠不清 rối rắm
Explanation
形容事情纷乱复杂,难以理清头绪,也指关系复杂,难以解决。
Mô tả một tình huống lộn xộn và phức tạp, khó hiểu hoặc gỡ rối. Nó cũng có thể đề cập đến một mối quan hệ phức tạp khó giải quyết.
Origin Story
从前,在一个小山村里,住着一位老木匠和他的两个儿子。老木匠技艺精湛,两个儿子也从小耳濡目染,学得一手好木工活。然而,兄弟俩性格迥异,大儿子沉稳踏实,小儿子却风风火火,做事常常毛手毛脚。有一天,村里来了一个富商,要订做一套精美的红木家具。老木匠年事已高,便将这活计交给了两个儿子。兄弟俩齐心协力,开始了制作。大儿子负责设计图纸和复杂的榫卯结构,小儿子则负责一些相对简单的雕刻和打磨工作。起初,一切进展顺利,兄弟俩合作默契,分工明确。但随着工期的临近,小儿子因手艺欠佳,一些工序出现失误,影响了整体进度。大儿子为保证质量,不得不重新修改部分结构。这样一来,兄弟俩之间就产生了矛盾,小儿子抱怨大儿子事事苛责,大儿子则埋怨小儿子粗心大意。最终,红木家具虽如期完成,兄弟俩却因此闹翻了脸,关系变得纠缠不清。村里人纷纷叹息,惋惜两个兄弟如此结局。而富商对这件事也只是无奈地摇摇头,感叹技艺之外,更重要的是合作与协调。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nhỏ trên núi, có một người thợ mộc già và hai con trai. Người thợ mộc già rất lành nghề, và hai con trai ông cũng học được kỹ năng làm mộc từ nhỏ. Tuy nhiên, hai anh em có tính cách khác nhau. Anh trai lớn điềm tĩnh và cẩn thận, trong khi em trai lại bốc đồng và thường hay bất cẩn. Một ngày nọ, một thương gia giàu có đến làng và đặt hàng một bộ đồ gỗ hồng sắc tinh tế. Người thợ mộc già, vì tuổi đã cao, giao nhiệm vụ này cho hai con trai mình. Hai anh em cùng nhau làm việc và bắt đầu chế tác. Anh trai lớn chịu trách nhiệm thiết kế bản vẽ và các cấu trúc ghép nối phức tạp, trong khi em trai phụ trách một số công việc chạm khắc và đánh bóng đơn giản hơn. Ban đầu, mọi việc diễn ra suôn sẻ, và hai anh em hợp tác tốt với sự phân công công việc rõ ràng. Nhưng khi thời hạn gần kề, em trai vì thiếu kỹ năng nên đã mắc một số lỗi trong một số quy trình, ảnh hưởng đến tiến độ chung. Để đảm bảo chất lượng, anh trai lớn phải làm lại một số phần cấu trúc. Điều này dẫn đến xung đột giữa hai anh em. Em trai phàn nàn rằng anh trai quá khắt khe, trong khi anh trai lớn lại trách móc em trai vì sự bất cẩn. Cuối cùng, mặc dù bộ đồ gỗ hồng sắc được hoàn thành đúng hạn, hai anh em lại cãi nhau và mối quan hệ của họ trở nên rối rắm. Dân làng thở dài tiếc nuối kết cục của hai anh em. Vị thương gia giàu có chỉ lắc đầu bất lực, than thở rằng ngoài kỹ năng, sự hợp tác và phối hợp còn quan trọng hơn.
Usage
用于形容事情复杂混乱,难以理清。
Được sử dụng để mô tả các tình huống phức tạp và hỗn loạn.
Examples
-
事情发展到这个地步,已经纠缠不清了。
shì qíng fā zhǎn dào zhè ge dì bù, yǐ jīng jiū chán bù qīng le
Mọi việc đã diễn biến đến mức rối tung.
-
他和她之间的感情纠缠不清,令人费解。
tā hé tā zhī jiān de gǎn qíng jiū chán bù qīng, lìng rén fèi jiě
Mối quan hệ giữa anh ta và cô ta rất phức tạp và khó hiểu