群龙无首 không có người lãnh đạo
Explanation
比喻一群人没有领导,无法统一行动,缺乏组织性和纪律性。
Đây là một ẩn dụ về một nhóm người không có người lãnh đạo, không thể hành động thống nhất, thiếu tổ chức và kỷ luật.
Origin Story
话说很久以前,有一群龙生活在一片广阔的森林中。它们强大而凶猛,但却缺乏一个领导者。每条龙都按照自己的想法行事,争抢地盘,互相攻击,结果常常是两败俱伤。森林里的其他动物都对它们敬而远之。 有一天,一只年老的、充满智慧的雄鹰飞过森林,它看到了这些龙的混乱状况,于是决定帮助它们。雄鹰飞到最高的山峰上,俯瞰着整个森林,然后用嘹亮的声音向龙群喊道:“你们这样下去只会互相残杀,最终走向灭亡!你们需要一个领导者,一个能团结你们,带领你们走向繁荣的领导者!” 龙群起初并没有理会雄鹰的话,它们依然我行我素。但经过一段时间的争斗后,它们也逐渐意识到,这种混乱的状态对它们并没有好处。最终,它们中的一条龙站了出来,自愿担任领导者的角色。在新的领导者的带领下,龙群团结一致,共同努力,逐渐在森林中建立起了自己的秩序,成为了森林中最强大的群体之一。
Ngày xửa ngày xưa, có một nhóm rồng sinh sống trong một khu rừng rộng lớn. Chúng mạnh mẽ và hung dữ, nhưng thiếu một người lãnh đạo. Mỗi con rồng đều hành động theo ý muốn riêng của mình, tranh giành lãnh thổ, và tấn công lẫn nhau, thường dẫn đến tổn thất cho cả hai bên. Những động vật khác trong rừng đều tránh xa chúng. Một ngày nọ, một con đại bàng già và thông thái bay qua khu rừng, nó nhìn thấy sự hỗn loạn của những con rồng, và quyết định giúp chúng. Con đại bàng bay lên đỉnh núi cao nhất, nhìn xuống toàn bộ khu rừng, rồi cất tiếng gọi lớn với đàn rồng: “Nếu các ngươi cứ tiếp tục như vậy, các ngươi chỉ sẽ giết hại lẫn nhau, và cuối cùng sẽ bị diệt vong! Các ngươi cần một người lãnh đạo, một người lãnh đạo có thể đoàn kết các ngươi, và dẫn dắt các ngươi đến sự thịnh vượng!” Lúc đầu, đàn rồng không để ý đến lời nói của con đại bàng, chúng vẫn tiếp tục làm theo ý mình. Nhưng sau một thời gian tranh đấu, chúng cũng dần nhận ra rằng tình trạng hỗn loạn này không có lợi cho chúng. Cuối cùng, một con rồng trong số chúng đứng ra, tình nguyện đảm nhiệm vai trò người lãnh đạo. Dưới sự lãnh đạo của người lãnh đạo mới, đàn rồng đoàn kết lại, cùng nhau nỗ lực, dần dần thiết lập trật tự của riêng mình trong rừng, và trở thành một trong những nhóm mạnh nhất trong rừng.
Usage
常用来形容一个集体或团队缺乏领导,导致混乱无序的状态。
Thường được dùng để mô tả một tập thể hoặc nhóm thiếu sự lãnh đạo, dẫn đến tình trạng hỗn loạn và mất trật tự.
Examples
-
这支队伍群龙无首,毫无战斗力。
zhè zhī duìwǔ qún lóng wú shǒu, háo wú zhàndòulì
Đội này không có người lãnh đạo và không có sức chiến đấu.
-
公司内部群龙无首,项目进展缓慢。
gōngsī nèibù qún lóng wú shǒu, xiàngmù jìnzhǎn màn màn
Công ty không có người lãnh đạo, và dự án đang tiến triển chậm.
-
缺乏领导,团队如同群龙无首,效率低下。
quēfá lǐngdǎo, tuánduì rútóng qún lóng wú shǒu, xiàolǜ dīxià
Do thiếu sự lãnh đạo, đội ngũ không có người đứng đầu và hiệu quả thấp