胆大心细 dǎn dà xīn xì dũng cảm và tỉ mỉ

Explanation

胆大心细,是一个褒义词,形容一个人做事果断,考虑周密,既有胆识,又有细心,能够权衡利弊,做出最佳的选择。

"Dũng cảm và tỉ mỉ" là một thuật ngữ tích cực mô tả một người quyết đoán và chu đáo trong hành động của họ. Họ vừa dũng cảm vừa cẩn thận, có khả năng cân nhắc ưu và nhược điểm và đưa ra lựa chọn tốt nhất.

Origin Story

在一座繁华的都市里,住着一位名叫李明的年轻警探。李明性格沉稳,做事胆大心细,深受同事们的信赖。一次,一起重大案件发生,犯罪嫌疑人狡猾凶狠,留下了许多疑点。李明接手调查后,他始终保持着冷静,细致地分析案情,从每一个细节入手,收集证据。经过多日的调查,李明终于发现了犯罪嫌疑人藏匿的秘密地点,并成功将其逮捕。李明用自己的胆大心细,为维护社会正义做出了贡献。

zài yī zuò fán huá de dū shì lǐ, zhù zhe yī wèi míng jiào lǐ míng de nián qīng jǐng tàn. lǐ míng xìng gé chén wěn, zuò shì dǎn dà xīn xì, shēn shòu tóng shì men de xìn lài. yī cì, yī qǐ zhòng dà àn jiàn fā shēng, fàn zuì xiányí rén jiǎo huá xiōng hěn, liú xià le xǔ duō yí diǎn. lǐ míng jiē shǒu diào chá hòu, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe lěng jìng, xì zhì de fēn xī àn qíng, cóng měi yī gè xì jié rù shǒu, shōu jí zhèng jù. jīng guò duō rì de diào chá, lǐ míng zhōng yú fā xiàn le fàn zuì xiányí rén cáng nì de mì mì dì diǎn, bìng chéng gōng qí dà bǔ. lǐ míng yòng zì jǐ de dǎn dà xīn xì, wèi wéi hú shè huì zhèng yì zuò chū le gòng xiàn.

Trong một thành phố nhộn nhịp, có một thám tử trẻ tuổi tên là Lý Minh. Lý Minh trầm tĩnh và ổn định, dũng cảm và tỉ mỉ trong công việc, và được đồng nghiệp tin tưởng. Một lần, một vụ án lớn xảy ra, nghi phạm xảo quyệt và tàn nhẫn, để lại nhiều điểm nghi ngờ. Sau khi Lý Minh tiếp nhận điều tra, anh ấy giữ bình tĩnh và phân tích vụ án một cách tỉ mỉ, bắt đầu từ mọi chi tiết và thu thập bằng chứng. Sau nhiều ngày điều tra, Lý Minh cuối cùng đã tìm ra nơi ẩn náu bí mật của nghi phạm, và thành công bắt giữ hắn. Lý Minh đã sử dụng sự dũng cảm và sự tỉ mỉ của mình để đóng góp vào việc duy trì công lý xã hội.

Usage

形容一个人做事果断,考虑周密。例如:他做事胆大心细,非常适合做侦探。

xiá róng yī gè rén zuò shì guǒ duàn, kǎo lǜ zhōu mì. lì rú: tā zuò shì dǎn dà xīn xì, fēi cháng shì hé zuò zhēn tàn.

Được sử dụng để mô tả một người quyết đoán trong hành động của họ và chu đáo cùng một lúc. Ví dụ: Anh ấy dũng cảm và tỉ mỉ, anh ấy rất phù hợp để làm thám tử.

Examples

  • 他做事胆大心细,非常适合做侦探。

    tā zuò shì dǎn dà xīn xì, fēi cháng shì hé zuò zhēn tàn.

    Anh ấy dũng cảm và tỉ mỉ, anh ấy rất phù hợp để làm thám tử.

  • 面对困难,他始终保持着胆大心细的态度,最终取得了成功。

    miàn duì kùn nan, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe dǎn dà xīn xì de tài dù, zuì zhōng qǔ dé le chéng gōng.

    Đối mặt với khó khăn, anh ấy luôn giữ thái độ dũng cảm và tỉ mỉ, cuối cùng đã đạt được thành công.